Kim Dien Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 纺织水龙软管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Kim Điền
35
进口笔数
0
出口笔数
$576.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107105358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YVMU88 |
| 成立日期 | 2015-11-13 |
| 联系地址 | Số 119 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH KIM ĐIỀN |
| 企业英文名称 | KIM DIEN REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842435765728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $502.9K |
| 新加坡 | 2 | $73.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Durkee Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $350.8K | 纺织水龙软管、泡沫橡胶板 |
| Soxduct (Wuhan) Air Dispersion System Co., Ltd. | 中国 | 10 | $112.8K | 纺织水龙软管、其他工业用纺织品 |
| Durkeesox (Wuhan) Air Dispersion Systems | 中国 | 5 | $64.2K | 其他工业用纺织品、纺织水龙软管 |
| Durkee Hi-Tech Material (Wuhan) Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.8K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| DURKEESOX (WUHAN) AIR DISPERSION SYSTEM CO LTD | 中国香港 | 1 | $378 | 铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纺织水龙软管 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 纺织水龙软管 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 纺织水龙软管 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 纺织水龙软管 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 纺织水龙软管 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 纺织水龙软管 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-13 | 纺织水龙软管 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $21.7K |
| 2026-03-13 | 纺织水龙软管 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $12.9K |
| 2026-03-12 | 纺织水龙软管 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-03-12 | 纺织水龙软管 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $10.0K |