An Du ADC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN Dư ADC
11
进口笔数
0
出口笔数
$41.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317334668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3G091W |
| 成立日期 | 2022-06-09 |
| 联系地址 | P.4 - Tầng 1, 49 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN DƯ ADC |
| 企业英文名称 | AN DU ADC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.4 - Tầng 1, 49 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84869698239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $41.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Toputel Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Guangzhou Robustel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.3K | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 通信设备 | GUANGZHOU ROBUSTEL CO., LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | GUANGZHOU ROBUSTEL CO., LTD | 中国 | $229 |
| 2026-03-18 | 通信设备 | GUANGZHOU ROBUSTEL CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-24 | 通信设备 | GUANGZHOU ROBUSTEL CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-30 | 通信设备 | GUANGZHOU ROBUSTEL CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-22 | 通信设备 | GUANGZHOU ROBUSTEL CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-02-21 | 通信设备 | SHENZHEN TOPUTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-18 | 通信设备 | SHENZHEN TOPUTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-06-17 | 通信设备 | SHENZHEN TOPUTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-06-10 | 通信设备零件 | SHENZHEN TOPUTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $494 |