Livas Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIVAS VINA
178
进口笔数
0
出口笔数
$10.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108162849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP4A3B0 |
| 成立日期 | 2018-02-07 |
| 联系地址 | Số nhà 29, ngách 66, ngõ 132 Làng Nguyên Xá, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIVAS VINA |
| 企业英文名称 | LIVAS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29, ngách 66, ngõ 132 Làng Nguyên Xá, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84944393954 |
| 邮箱 | donhang@livas.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 84 | $4.93M |
| 中国台湾 | 40 | $2.16M |
| 印度尼西亚 | 14 | $1.50M |
| 中国 | 19 | $600.7K |
| 韩国 | 12 | $558.0K |
| 奥地利 | 5 | $525.8K |
| 意大利 | 2 | $140.9K |
| 印度 | 2 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 69 | $4.53M | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| PT Tiara Indoprima | 印度尼西亚 | 14 | $1.50M | 苯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | 19 | $1.27M | 丙烯酸塑料板、PMMA塑料板材 |
| Sewon Precision & Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $558.0K | 偏振光学元件、苯乙烯塑料 |
| Senosan GmbH | 德国 | 5 | $525.8K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Guangxi Sunwell Business Services Co., Ltd. | 中国 | 15 | $491.2K | 其他塑料建材、乙烯聚合物塑料 |
| Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $399.6K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| TA FU CHI PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | 12 | $359.3K | 苯乙烯塑料、丙烯酸塑料板 |
| E CHAIN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $338.4K | 其他木工机床、其他塑料制品 |
| EASYBOND CO | 中国台湾 | 4 | $198.3K | 其他粘合剂≤1kg、饱和无环烃 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | PMMA塑料板材 | TA FU CHI PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | $20.2K |
| 2026-04-16 | PMMA塑料板材 | TA FU CHI PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | $20.2K |
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-08 | 苯乙烯塑料 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-08 | 苯乙烯塑料 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-08 | 苯乙烯塑料 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-08 | 苯乙烯塑料 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-08 | 苯乙烯塑料 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-08 | 苯乙烯塑料 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $4.6K |