An Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,867 笔 · 主营 碳酸氢钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHú
1,867
进口笔数
87
出口笔数
$81.28M
进口金额
$1.57M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-22
最近出口
179
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100987090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1JU287 |
| 成立日期 | 2000-02-29 |
| 联系地址 | Số nhà 34, ngõ Thái Thịnh I, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 Tổ 12, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842438354720 |
| 邮箱 | hoachatanphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283010 | 钠硫化物 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,267 | $47.98M |
| 印度 | 324 | $17.49M |
| 中国台湾 | 70 | $5.70M |
| 韩国 | 62 | $3.17M |
| 土耳其 | 46 | $1.66M |
| 墨西哥 | 16 | $1.58M |
| 马来西亚 | 15 | $1.21M |
| 俄罗斯 | 15 | $805.4K |
| 新西兰 | 3 | $306.5K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $288.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $1.00M |
| 老挝 | 15 | $361.4K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 179)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 198 | $7.55M | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Xingchang International Trade Yunnan Co., Ltd. | 中国 | 79 | $7.03M | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 105 | $4.56M | 粘胶短纤、氯化铝 |
| RUBAMIN PRIVATE LIMITED | 印度 | 50 | $4.55M | 锌氧化物、钼酸盐 |
| Max Chemicals | 印度 | 42 | $4.27M | 硫酸铜、其他螺纹紧固件 |
| HeKou Long Yuan Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $3.57M | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 39 | $2.42M | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Inner Mongolia Ihjuchem Industrial Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.97M | 碳酸氢钠、碳酸钠 |
| Chengdu Sustar Feed Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.10M | 其他硫酸盐、硫酸铜 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.08M | 其他化学制剂、氯化铝 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | 53 | $705.1K | 瓦楞纸箱、玉米淀粉 |
| Laos Southern Mining & Smelting Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $322.6K | 碳酸钠、钠硫化物 |
| Laos Southern Mining & Smelting Co., Ltd. | 越南 | 7 | $193.4K | 化工残渣、固体烧碱 |
| ZHONGYU INTERNATIONAL METAL MATERIALS INDUSTRY CO., LTD. | 3 | $123.7K | 无水氨、固体烧碱 | |
| JINHAO CHEMICAL IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 2 | $59.7K | 固体烧碱、硝酸类 | |
| Khamkeut Saen Oudom Gold Mining Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46.2K | 其他有机硫化合物、硫代磷酸酯类 |
| Jinhao Chemical Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.3K | 硫酸、固体烧碱 |
| Metwin Laos Metallurgy Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $28.5K | 碳酸钠、氯化铵 |
| New Golden Tin International Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $27.2K | 锡矿砂、钠硫化物 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 甘蔗糖蜜、谷物秸秆谷壳 |
近期贸易明细
进口(共 1,867)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 钠硫化物 | Sichuan Liyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $43.1K |
| 2026-06-27 | 氯化钙 | Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-26 | 硫酸镁 | Chengdu Sustar Feed Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-26 | 碳酸氢钠 | Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $28.2K |
| 2026-06-25 | 碳酸氢钠 | Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $28.7K |
| 2026-06-25 | 固体烧碱 | Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | $79.2K |
| 2026-06-25 | 固体烧碱 | Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | $158.4K |
| 2026-06-24 | 磷酸二钙 | Xingchang International Trade Yunnan Co., Ltd. | 中国 | $135.0K |
| 2026-06-24 | 碳酸氢钠 | Solvay Chemicals International SA | 意大利 | $27.1K |
| 2026-06-24 | 碳酸氢钠 | BASIC SODA INDUSTRY CO., LIMITED | 中国 | $47.3K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 碳酸钠 | ZHONGYU INTERNATIONAL METAL MATERIALS INDUSTRY CO., LTD. | — | $25.2K |
| 2026-05-29 | 固体烧碱 | JINHAO CHEMICAL IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | — | $42.3K |
| 2026-04-06 | 硫酸铜 | ZHONGYU INTERNATIONAL METAL MATERIALS INDUSTRY CO., LTD. | — | $54.7K |
| 2026-04-06 | 固体烧碱 | ZHONGYU INTERNATIONAL METAL MATERIALS INDUSTRY CO., LTD. | — | $11.4K |
| 2026-03-18 | 氯化铵 | ZHONGYU INTERNATIONAL METAL MATERIALS INDUSTRY CO., LTD. | — | $32.4K |
| 2026-01-30 | 钠硫化物 | New Golden Tin International Co., Ltd. | — | $27.2K |
| 2026-01-22 | 硝酸类 | JINHAO CHEMICAL IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | — | $7.8K |
| 2026-01-22 | 固体烧碱 | JINHAO CHEMICAL IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | — | $9.5K |
| 2025-11-28 | 固体烧碱 | JINHAO CHEMICAL IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $39.3K |
| 2025-10-20 | 固体烧碱 | Khounmixay Khongsedon Co., Ltd. | 老挝 | $3.4K |