Vintec Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 晶粒取向硅钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINTEC GROUP

44
进口笔数
1
出口笔数
$3.53M
进口金额
$130.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $494.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $351.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $205.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $494.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $139.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $277.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $200.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $384.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $139.7K · 1 笔出口 $130.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $351.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $205.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $494.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $139.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $277.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $200.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $384.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $139.7K · 1 笔出口 $130.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105346076
企查查编码QVNPVDMW7C
成立日期2011-06-06
联系地址TT 03-05, dự án Hải Đăng city, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VINTEC GROUP
企业英文名称VINTEC GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B30-BT2 Dự án KĐTM Mỹ Đình 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều
电话+84971169111
邮箱vintec@vintecgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722511晶粒取向硅钢板
850490变压器零件
740911精炼铜带
760691铝板/片/带
854419非铜绕组线
741011精炼铜箔
820890其他机器刀具
846694机床零件
846729其他电动手工具
847981金属处理机械

出口

HS 编码产品
850421650kVA以下液体变压器
850422650kVA-10,000kVA液浸变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$3.53M
德国2$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$130.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hengtong Precision Copper Co., Ltd.中国4$748.0K精炼铜带、精炼铜箔
Hai'an Huacheng New Material Co., Ltd.中国8$668.4K晶粒取向硅钢板
Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd.中国3$401.7K精炼铜带、铝板/片
AT&M Amorphous Technology Co., Ltd.中国5$329.4K合金钢扁轧材、其他钢铁铸件
Wuxi Ann International Co., Ltd.中国3$242.8K晶粒取向硅钢板、纸张切割机
Zhejiang Huaying New Material Technology Co., Ltd.中国4$234.4K晶粒取向硅钢板
Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd.中国1$205.2K精炼铜带
GREAT TARGET HOLDINGS (HONG KONG) LTD中国香港2$163.7K晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢
Luoyang Kanghua Trade Co., Ltd.中国3$83.0K非铜绕组线、铝板/片/带
Jiangsu Guoneng Alloy Technology Co., Ltd.中国3$67.2K非取向硅钢板、变压器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VANG TAT GOLD MINE ONE MEMBER CO., LTD老挝1$130.7K650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28变压器零件AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD中国$26.0K
2026-04-28变压器零件AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2026-04-28变压器零件AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD中国$23.0K
2026-04-28变压器零件AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD中国$7.5K
2026-04-28变压器零件AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2026-04-28变压器零件AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD中国$6.6K
2026-04-28变压器零件AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2026-04-28变压器零件AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD中国$23.0K
2026-04-28变压器零件AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD中国$6.6K
2026-04-28变压器零件AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07650kVA-10,000kVA液浸变压器VANG TAT GOLD MINE ONE MEMBER CO., LTD老挝$120.0K
2026-04-07650kVA以下液体变压器VANG TAT GOLD MINE ONE MEMBER CO., LTD老挝$10.7K

相关企业 · 同类产品

Vintec Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →