Vintec Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 晶粒取向硅钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINTEC GROUP
44
进口笔数
1
出口笔数
$3.53M
进口金额
$130.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105346076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVDMW7C |
| 成立日期 | 2011-06-06 |
| 联系地址 | TT 03-05, dự án Hải Đăng city, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINTEC GROUP |
| 企业英文名称 | VINTEC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B30-BT2 Dự án KĐTM Mỹ Đình 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều |
| 电话 | +84971169111 |
| 邮箱 | vintec@vintecgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846694 | 机床零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $3.53M |
| 德国 | 2 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $130.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengtong Precision Copper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $748.0K | 精炼铜带、精炼铜箔 |
| Hai'an Huacheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $668.4K | 晶粒取向硅钢板 |
| Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $401.7K | 精炼铜带、铝板/片 |
| AT&M Amorphous Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $329.4K | 合金钢扁轧材、其他钢铁铸件 |
| Wuxi Ann International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $242.8K | 晶粒取向硅钢板、纸张切割机 |
| Zhejiang Huaying New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $234.4K | 晶粒取向硅钢板 |
| Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $205.2K | 精炼铜带 |
| GREAT TARGET HOLDINGS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $163.7K | 晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢 |
| Luoyang Kanghua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.0K | 非铜绕组线、铝板/片/带 |
| Jiangsu Guoneng Alloy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.2K | 非取向硅钢板、变压器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VANG TAT GOLD MINE ONE MEMBER CO., LTD | 老挝 | 1 | $130.7K | 650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变压器零件 | AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | AT & M AMORPHOUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | VANG TAT GOLD MINE ONE MEMBER CO., LTD | 老挝 | $120.0K |
| 2026-04-07 | 650kVA以下液体变压器 | VANG TAT GOLD MINE ONE MEMBER CO., LTD | 老挝 | $10.7K |