Tan Chau Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 无石棉刹车片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâN CHâU
20
进口笔数
0
出口笔数
$209.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316114927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFNFE7V |
| 成立日期 | 2020-01-17 |
| 联系地址 | 60 đường 18, Khu dân cư Bình Hưng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN CHÂU |
| 企业英文名称 | TAN CHAU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 đường 18, Khu dân cư Bình Hưng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84933471059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $209.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Foreign Trade & Economic Development Co., Ltd. | 中国 | 18 | $192.7K | 其他钢铁制品、天然聚合物 |
| Sichuan Nitoyo Auto Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | 转向系统零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 无石棉刹车片 | XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-21 | 无石棉刹车片 | XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-21 | 无石棉刹车片 | XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-21 | 无石棉刹车片 | XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-21 | 无石棉刹车片 | XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-21 | 无石棉刹车片 | XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-21 | 无石棉刹车片 | XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-21 | 无石棉刹车片 | XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-21 | 无石棉刹车片 | XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $787 |
| 2026-04-21 | 无石棉刹车片 | XI AN FOREIGN TRADE & ECONOMIC DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $248 |