Nguyen Vu Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nguyễn Vũ
47
进口笔数
0
出口笔数
$188.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104959880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYDD6NU |
| 成立日期 | 2010-10-21 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngõ 332, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842439901839 |
| 邮箱 | tiep224@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $84.2K |
| 印度尼西亚 | 14 | $55.7K |
| 中国台湾 | 9 | $17.1K |
| 泰国 | 17 | $16.3K |
| 马来西亚 | 12 | $7.4K |
| 韩国 | 5 | $5.6K |
| 中国 | 7 | $1.9K |
| 印度 | 2 | $286 |
| 西班牙 | 1 | $170 |
| 美国 | 1 | $94 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chin Hon Motor & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $51.0K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| KYB Asian Pacific Corporation Ltd. | 泰国 | 12 | $43.0K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| Tozai Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $33.8K | 转向系统零件、其他车辆零件 |
| TOP DESCO CO LTD | 美国 | 5 | $16.9K | 其他泵和提升机、其他车辆零件 |
| Xing Corp. Oration | 日本 | 4 | $14.0K | 柴油机零件、其他车辆零件 |
| KELEE TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $13.5K | 车辆离合器、滚珠轴承 |
| SPK Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $10.7K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| ML Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.6K | 车辆离合器、非泡沫橡胶密封件 |
| Motorix International Inc. | 日本 | 1 | $1.2K | 火花点火发动机零件、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 非泡沫橡胶密封件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 泰国 | $154 |
| 2025-06-02 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 泰国 | $129 |
| 2025-06-02 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 泰国 | $289 |
| 2025-06-02 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 日本 | $267 |
| 2025-06-02 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 泰国 | $441 |
| 2025-06-02 | 其他硫化橡胶制品 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 马来西亚 | $26 |
| 2025-06-02 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-06-02 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 马来西亚 | $189 |
| 2025-06-02 | 非泡沫橡胶密封件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 泰国 | $6 |
| 2025-06-02 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 马来西亚 | $237 |