Nguyen Vu Export Import Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nguyễn Vũ

47
进口笔数
0
出口笔数
$188.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.2K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104959880
企查查编码QVNHYDD6NU
成立日期2010-10-21
联系地址Số nhà 11, ngõ 332, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN VŨ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842439901839
邮箱tiep224@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
401693非泡沫橡胶密封件
870894转向系统零件
870830车辆制动零件
870893车辆离合器
870880车辆悬挂零件
401699其他硫化橡胶制品
848280其他轴承
732020钢铁弹簧
841330发动机泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本37$84.2K
印度尼西亚14$55.7K
中国台湾9$17.1K
泰国17$16.3K
马来西亚12$7.4K
韩国5$5.6K
中国7$1.9K
印度2$286
西班牙1$170
美国1$94

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chin Hon Motor & Trading Pte. Ltd.新加坡8$51.0K车辆制动零件、其他车辆零件
KYB Asian Pacific Corporation Ltd.泰国12$43.0K车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品
Tozai Trading Co., Ltd.日本10$33.8K转向系统零件、其他车辆零件
TOP DESCO CO LTD美国5$16.9K其他泵和提升机、其他车辆零件
Xing Corp. Oration日本4$14.0K柴油机零件、其他车辆零件
KELEE TRADING LTD中国香港2$13.5K车辆离合器、滚珠轴承
SPK Singapore Pte. Ltd.新加坡3$10.7K车辆制动零件、其他车辆零件
ML Co., Ltd.韩国2$4.6K车辆离合器、非泡沫橡胶密封件
Motorix International Inc.日本1$1.2K火花点火发动机零件、发动机泵

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-02非泡沫橡胶密封件KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD泰国$154
2025-06-02车辆悬挂零件KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD泰国$129
2025-06-02车辆悬挂零件KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD泰国$289
2025-06-02车辆悬挂零件KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD日本$267
2025-06-02车辆悬挂零件KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD泰国$441
2025-06-02其他硫化橡胶制品KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD马来西亚$26
2025-06-02车辆悬挂零件KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD日本$1.2K
2025-06-02车辆悬挂零件KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD马来西亚$189
2025-06-02非泡沫橡胶密封件KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD泰国$6
2025-06-02车辆悬挂零件KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD马来西亚$237

相关企业 · 同类产品

Nguyen Vu Export Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →