Trung Viet Phat Commercial & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRUNG VIệT PHáT

7
进口笔数
9
出口笔数
$238.1K
进口金额
$8.1K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2025-06-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.8K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $856 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $557 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $523 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $829 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $915 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $560 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $856 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $557 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $523 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $829 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $915 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $560 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107895956
企查查编码QVNFR0069X
成立日期2017-06-22
联系地址Thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG VIỆT PHÁT
企业英文名称TRUNG VIET PHAT COMMERCIAL AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84966305866
邮箱ctytrungvietphat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850490变压器零件
854449绝缘电线
350691聚合物胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
854411铜绕组线

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731700钢铁钉及U形钉
350699其他粘合剂≤1kg
391910自粘塑料卷
382499其他化学制剂
392010乙烯聚合物塑料
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$236.6K
越南2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$8.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Zhaoguang Motorcycle Parts Factory中国2$216.6K变压器零件
Shanghai Fuming Sealing Materials Co., Ltd.中国2$19.9K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.6K绝缘电线、铜废料
Chongqing Lihua Genjin Technology Co., Ltd.中国1$90钢铁螺钉螺栓、铝电解电容

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$8.1K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05铜绕组线CHONGQING LIHUA GENJIN TECHNOLOGY CO LTD中国$90
2024-10-31绝缘电线LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$1.5K
2024-01-26聚合物胶粘剂SHANGHAI FUMING SEALING MATERIALS CO LTD中国$1.7K
2024-01-26聚合物胶粘剂SHANGHAI FUMING SEALING MATERIALS CO LTD中国$8.3K
2023-12-27绝缘电线LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$137
2023-10-24其他粘合剂≤1kgSHANGHAI FUMING SEALING MATERIALS CO LTD中国$1.6K
2023-10-24其他粘合剂≤1kgSHANGHAI FUMING SEALING MATERIALS CO LTD中国$8.2K
2023-09-29变压器零件CHONGQING ZHAOGUANG MOTORCYCLE PARTS FACTORY中国$98.8K
2023-01-05变压器零件CHONGQING ZHAOGUANG MOTORCYCLE PARTS FACTORY中国$117.8K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-16其他塑料制品JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$15
2025-06-16乙烯聚合物塑料JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$501
2025-06-16钢铁钉类制品JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$44
2025-05-23钢铁钉类制品JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$58
2025-05-23其他塑料制品JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$43
2025-05-23其他塑料制品JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$10
2025-05-23其他胶粘剂JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$216
2025-05-23其他塑料制品JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$44
2025-05-23其他塑料制品JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$544
2025-03-19其他胶粘剂JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$214

相关企业 · 同类产品

Trung Viet Phat Commercial & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →