Trung Viet Phat Commercial & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRUNG VIệT PHáT
7
进口笔数
9
出口笔数
$238.1K
进口金额
$8.1K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2025-06-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107895956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR0069X |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET PHAT COMMERCIAL AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966305866 |
| 邮箱 | ctytrungvietphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $236.6K |
| 越南 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Zhaoguang Motorcycle Parts Factory | 中国 | 2 | $216.6K | 变压器零件 |
| Shanghai Fuming Sealing Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 绝缘电线、铜废料 |
| Chongqing Lihua Genjin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 钢铁螺钉螺栓、铝电解电容 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 铜绕组线 | CHONGQING LIHUA GENJIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-10-31 | 绝缘电线 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-26 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI FUMING SEALING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-26 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI FUMING SEALING MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-12-27 | 绝缘电线 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $137 |
| 2023-10-24 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI FUMING SEALING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-24 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI FUMING SEALING MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-09-29 | 变压器零件 | CHONGQING ZHAOGUANG MOTORCYCLE PARTS FACTORY | 中国 | $98.8K |
| 2023-01-05 | 变压器零件 | CHONGQING ZHAOGUANG MOTORCYCLE PARTS FACTORY | 中国 | $117.8K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 其他塑料制品 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-06-16 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $501 |
| 2025-06-16 | 钢铁钉类制品 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-05-23 | 钢铁钉类制品 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-05-23 | 其他胶粘剂 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $216 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $544 |
| 2025-03-19 | 其他胶粘剂 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $214 |