Trung Viet Hong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRUNG VIệT HồNG
42
进口笔数
0
出口笔数
$613.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703131322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG1MKB6 |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | 823/41 đường ĐH 409, Khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRUNG VIỆT HỒNG |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET HONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51 đường D2, KDC Đông An, khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0972979713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $613.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Longchengfa Industrial Co., Ltd. | 中国 | 42 | $613.2K | 其他座椅、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属框架座椅 | SHENZHEN LONGCHENGFA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $857 |
| 2026-04-20 | 牙科理发椅 | SHENZHEN LONGCHENGFA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $830 |
| 2026-04-20 | 牙科理发椅 | SHENZHEN LONGCHENGFA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他座椅 | SHENZHEN LONGCHENGFA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 牙科理发椅 | SHENZHEN LONGCHENGFA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN LONGCHENGFA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $469 |
| 2026-04-20 | 牙科理发椅 | SHENZHEN LONGCHENGFA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他座椅 | SHENZHEN LONGCHENGFA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN LONGCHENGFA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN LONGCHENGFA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $940 |