Vina Handicrafts Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 非植物编织品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vina Handicrafts

1
进口笔数
30
出口笔数
$436
进口金额
$509.6K
出口金额
2023-09-14
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $436 · 1 笔出口 $41.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $436 · 1 笔出口 $41.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号2700788319
企查查编码QVNG2N4B75
成立日期2015-07-07
联系地址Xóm 12, Xã Quang Thiện, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA HANDICRAFTS
企业英文名称VINA HANDICRAFTS LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 12, Xã Quang Thiện, Ninh Bình
经营范围0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913067986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
460290非植物编织品
460219植物纤维制品
460129非竹藤编织品
460194非竹编结品
630590纺织包装袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$436

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$444.9K
中国台湾2$28.9K
韩国2$25.6K
美国5$8.1K
毛里求斯1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taicang Tie MizuhiKi Handicraft Articles Co., Ltd.中国1$436其他纸制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamaichi Co., Ltd.日本12$351.5K棉制毛巾织物、非植物编织品
Yamachi Co., Ltd.日本3$62.3K非植物编织品
Kawacho Co., Ltd.日本5$31.1K棉制毛巾织物、牙刷
ZENLORA CORP ORATION中国台湾2$28.9K非竹编结品、植物纤维制品
Su Sung Trading Co., Ltd.韩国2$25.6K竹编篮筐、藤编篮筐
Base Roots美国4$8.1K植物纤维制品、其他钢铁制品
Miss Bhoo Devi Koonjul毛里求斯1$2.0K植物纤维制品、纺织包装袋

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-14其他纸制品TAICANG TIE MIZUHIKI HANDICRAFT ARTICLES CO LTD中国$436

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02植物纤维制品Kawacho Co., Ltd.日本$4.2K
2025-10-10非植物编织品YAMAICHI CO LTD日本$3.1K
2025-10-10非植物编织品YAMAICHI CO LTD日本$4.3K
2025-10-10非植物编织品YAMAICHI CO LTD日本$12.0K
2025-10-10非植物编织品YAMAICHI CO LTD日本$2.1K
2025-09-29非植物编织品YAMAICHI CO LTD日本$6.6K
2025-09-29非植物编织品YAMAICHI CO LTD日本$1.8K
2025-09-29非植物编织品YAMAICHI CO LTD日本$5.7K
2025-09-29非植物编织品YAMAICHI CO LTD日本$4.8K
2025-09-29非植物编织品YAMAICHI CO LTD日本$3.5K

相关企业 · 同类产品

Vina Handicrafts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →