Vina Handicrafts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vina Handicrafts
1
进口笔数
30
出口笔数
$436
进口金额
$509.6K
出口金额
2023-09-14
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700788319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2N4B75 |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | Xóm 12, Xã Quang Thiện, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA HANDICRAFTS |
| 企业英文名称 | VINA HANDICRAFTS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 12, Xã Quang Thiện, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913067986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $436 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $444.9K |
| 中国台湾 | 2 | $28.9K |
| 韩国 | 2 | $25.6K |
| 美国 | 5 | $8.1K |
| 毛里求斯 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taicang Tie MizuhiKi Handicraft Articles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $436 | 其他纸制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamaichi Co., Ltd. | 日本 | 12 | $351.5K | 棉制毛巾织物、非植物编织品 |
| Yamachi Co., Ltd. | 日本 | 3 | $62.3K | 非植物编织品 |
| Kawacho Co., Ltd. | 日本 | 5 | $31.1K | 棉制毛巾织物、牙刷 |
| ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $28.9K | 非竹编结品、植物纤维制品 |
| Su Sung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $25.6K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Base Roots | 美国 | 4 | $8.1K | 植物纤维制品、其他钢铁制品 |
| Miss Bhoo Devi Koonjul | 毛里求斯 | 1 | $2.0K | 植物纤维制品、纺织包装袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 其他纸制品 | TAICANG TIE MIZUHIKI HANDICRAFT ARTICLES CO LTD | 中国 | $436 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 植物纤维制品 | Kawacho Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2025-10-10 | 非植物编织品 | YAMAICHI CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2025-10-10 | 非植物编织品 | YAMAICHI CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2025-10-10 | 非植物编织品 | YAMAICHI CO LTD | 日本 | $12.0K |
| 2025-10-10 | 非植物编织品 | YAMAICHI CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-09-29 | 非植物编织品 | YAMAICHI CO LTD | 日本 | $6.6K |
| 2025-09-29 | 非植物编织品 | YAMAICHI CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-09-29 | 非植物编织品 | YAMAICHI CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2025-09-29 | 非植物编织品 | YAMAICHI CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-09-29 | 非植物编织品 | YAMAICHI CO LTD | 日本 | $3.5K |