Kenza Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kenza Việt Nam
21
进口笔数
0
出口笔数
$419.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106821091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P6NTYJ |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | Số 16 Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KENZA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KENZA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84934612102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 10 | $262.8K |
| 马来西亚 | 8 | $109.7K |
| 中国 | 4 | $46.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Castello Sofa S.r.l. | 意大利 | 10 | $262.8K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| T.H.L. SOFA SDN. BHD. | 马来西亚 | 7 | $87.2K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Green Arts Furniture (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.3K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| 1e3f03cde70c8c3e32d011094b92d4ef | 1 | $22.5K | ||
| Manwah Brand Cheers Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46 | 加工牛马皮革、塑纺容器 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $39 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | CASTELLO SOFA SRL | 意大利 | $385 |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | CASTELLO SOFA SRL | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | CASTELLO SOFA SRL | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | CASTELLO SOFA SRL | 意大利 | $955 |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | CASTELLO SOFA SRL | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | CASTELLO SOFA SRL | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | CASTELLO SOFA SRL | 意大利 | $557 |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | CASTELLO SOFA SRL | 意大利 | $557 |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | CASTELLO SOFA SRL | 意大利 | $705 |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | CASTELLO SOFA SRL | 意大利 | $822 |