Duc Son Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đức Sơn
3
进口笔数
0
出口笔数
$35.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101469334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TVJ6UA |
| 成立日期 | 2004-03-18 |
| 联系地址 | Số 45, ngõ 94 Phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC SƠN |
| 企业英文名称 | DUC SON TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45, ngõ 94 Phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842436646003 |
| 邮箱 | ducsonco@fpt.vn |
| 传真 | 6646003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $35.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Mars Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 灌装封口机、瓶清洁干燥机 |
| Tianjin Maitewei Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 灌装封口机、纺织增强橡胶带 |
| Wenzhou Jvan Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 灌装封口机、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 灌装封口机 | TIANJIN MAITEWEI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-06-29 | 灌装封口机 | WENZHOU JVAN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-03-08 | 瓶清洁干燥机 | ZHANGJIAGANG MARS PACKING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-08 | 灌装封口机 | ZHANGJIAGANG MARS PACKING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-03-08 | 灌装封口机 | ZHANGJIAGANG MARS PACKING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.7K |