Washi Washi Ha Noi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 婴儿棉服
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WASHI WASHI Hà NộI
11
进口笔数
5
出口笔数
$116.8K
进口金额
$33.4K
出口金额
2025-05-17
最近进口
2024-12-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901009230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE23VQPY |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Xuân Lâm, Phường Song Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WASHI WASHI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | WASHI WASHI HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84989222226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 842112 | 离心机及干衣机 |
| 253010 | 未膨胀矿物 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620920 | 婴儿棉服 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $91.8K |
| 越南 | 7 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $33.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xin Xin Washing Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.7K | 10公斤以上干衣机、洗漂染机 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $25.0K | 装饰流苏、染色棉针织布 |
| Dongguan Texwinca Textile & Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71 | 染色棉针织布、棉割绒织物 |
| Wu Zhuxian | 中国 | 1 | $70 | 未膨胀矿物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $33.4K | 婴儿棉针织品、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 离心机及干衣机 | GUANGZHOU XIN XIN WASHING MACHINE CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-03-20 | 10公斤以上干衣机 | GUANGZHOU XIN XIN WASHING MACHINE CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2025-03-20 | 离心机及干衣机 | GUANGZHOU XIN XIN WASHING MACHINE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-12-24 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-18 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-18 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $2.0K |
| 2024-11-25 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $2.1K |
| 2024-11-20 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $1.4K |
| 2024-11-18 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $1.8K |
| 2024-11-18 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $2.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $3.2K |
| 2024-12-19 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $3.5K |
| 2024-12-19 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $1.7K |
| 2024-11-28 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $6.3K |
| 2024-11-26 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $2.3K |
| 2024-11-26 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $5.5K |
| 2024-11-26 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $5.9K |
| 2024-11-22 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $5.2K |