Bao Lai Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BảO LAI
10
进口笔数
66
出口笔数
$230.2K
进口金额
$190.5K
出口金额
2025-08-27
最近进口
2025-08-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317988195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEN4ETA |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | E11/17 Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E11/17 Ấp 5, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0981049088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960830 | 钢笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $230.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $190.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Yongyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $230.2K | 其他玻璃纤维织物、酚醛树脂塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 66 | $190.5K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 1000伏以下插头插座 | SICHUAN YONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $628 |
| 2025-08-27 | 其他玻璃纤维织物 | SICHUAN YONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-08-27 | 1000伏以下插头插座 | SICHUAN YONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-08-27 | 其他玻璃纤维织物 | SICHUAN YONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $695 |
| 2025-08-27 | 其他玻璃纤维织物 | SICHUAN YONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-07-11 | 其他玻璃纤维织物 | SICHUAN YONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-07-11 | 其他玻璃纤维织物 | SICHUAN YONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-11 | 其他玻璃纤维织物 | SICHUAN YONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-06-27 | 其他玻璃纤维织物 | SICHUAN YONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-06-27 | 其他玻璃纤维织物 | SICHUAN YONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 工业用纺织品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $433 |
| 2025-08-14 | 工业用纺织品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $374 |
| 2025-07-22 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-04 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $404 |
| 2025-07-04 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $277 |
| 2025-07-04 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $3.5K |
| 2025-06-23 | 带套铅笔蜡笔 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $10 |
| 2025-06-23 | 带套铅笔蜡笔 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $12 |
| 2025-06-23 | 非玻陶绝缘体 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-12 | 工业用纺织品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $437 |