Mian Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 碎肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MIAN GLOBAL

2
进口笔数
90
出口笔数
$186.1K
进口金额
$4.60M
出口金额
2023-09-18
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $293.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $186.1K · 2 笔出口 $122.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $293.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $247.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $186.1K · 2 笔出口 $122.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $293.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $247.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0314220278
企查查编码QVN9EMAMNW
成立日期2017-02-17
联系地址Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIAN GLOBAL
企业英文名称MIAN GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话0873022888
传真0862914745
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090619其他肉桂花

出口

HS 编码产品
090620碎肉桂
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090611未磨肉桂
091099其他香料
091030姜黄
090962香料籽碎粒
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$186.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$1.35M
西班牙14$1.01M
德国21$938.2K
葡萄牙8$297.4K
波兰5$270.9K
巴西5$179.0K
中国台湾3$170.9K
美国1$58.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rolmex S.J.越南2$186.1K其他肉桂花、整粒胡椒

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J.S.A. S.L.西班牙8$597.0K碎肉桂、其他肉桂花
L & S GmbH德国11$470.5K碎肉桂、空调机零件
K.M. GmbH德国8$409.3K整姜、碎肉桂
J.S.A. S.L.越南4$349.8K其他肉桂花、碎肉桂
W. T. GmbH德国8$332.5K姜黄、其他香料
Rolmex S.J.波兰5$270.9K碎肉桂、其他肉桂花
Jose Sanchez Aranda, S.L.西班牙3$243.4K整粒胡椒、干辣椒
NSNDV Lda葡萄牙6$238.7K碎肉桂、其他肉桂花
Polico Comercial de Alimentos Ltda.巴西3$123.9K葡萄干、盐及氯化钠
L.C. & C.越南4$66.6K碎肉桂、香料籽碎粒

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-18其他肉桂花ROLMEX S J越南$73.1K
2023-09-18其他肉桂花ROLMEX S J越南$113.1K

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他肉桂花K M GMBH$25.7K
2026-04-18其他肉桂花K M GMBH$33.4K
2026-04-16未碾磨香料籽L C & CO LTD$8.1K
2026-04-16其他香料L C & CO LTD$788
2026-04-16其他肉桂花L C & CO LTD$443
2026-04-16其他肉桂花L C & CO LTD$4.1K
2026-04-16其他肉桂花L C & CO LTD$2.8K
2026-04-04其他肉桂花O S$25.1K
2026-03-16未碾磨香料籽J S A, SL$48.5K
2026-03-16碎肉桂J S A, SL$34.6K

相关企业 · 同类产品

Mian Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →