Mian Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 碎肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIAN GLOBAL
2
进口笔数
90
出口笔数
$186.1K
进口金额
$4.60M
出口金额
2023-09-18
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314220278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EMAMNW |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIAN GLOBAL |
| 企业英文名称 | MIAN GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0873022888 |
| 传真 | 0862914745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 091099 | 其他香料 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090962 | 香料籽碎粒 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $186.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $1.35M |
| 西班牙 | 14 | $1.01M |
| 德国 | 21 | $938.2K |
| 葡萄牙 | 8 | $297.4K |
| 波兰 | 5 | $270.9K |
| 巴西 | 5 | $179.0K |
| 中国台湾 | 3 | $170.9K |
| 美国 | 1 | $58.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rolmex S.J. | 越南 | 2 | $186.1K | 其他肉桂花、整粒胡椒 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.S.A. S.L. | 西班牙 | 8 | $597.0K | 碎肉桂、其他肉桂花 |
| L & S GmbH | 德国 | 11 | $470.5K | 碎肉桂、空调机零件 |
| K.M. GmbH | 德国 | 8 | $409.3K | 整姜、碎肉桂 |
| J.S.A. S.L. | 越南 | 4 | $349.8K | 其他肉桂花、碎肉桂 |
| W. T. GmbH | 德国 | 8 | $332.5K | 姜黄、其他香料 |
| Rolmex S.J. | 波兰 | 5 | $270.9K | 碎肉桂、其他肉桂花 |
| Jose Sanchez Aranda, S.L. | 西班牙 | 3 | $243.4K | 整粒胡椒、干辣椒 |
| NSNDV Lda | 葡萄牙 | 6 | $238.7K | 碎肉桂、其他肉桂花 |
| Polico Comercial de Alimentos Ltda. | 巴西 | 3 | $123.9K | 葡萄干、盐及氯化钠 |
| L.C. & C. | 越南 | 4 | $66.6K | 碎肉桂、香料籽碎粒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 其他肉桂花 | ROLMEX S J | 越南 | $73.1K |
| 2023-09-18 | 其他肉桂花 | ROLMEX S J | 越南 | $113.1K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他肉桂花 | K M GMBH | — | $25.7K |
| 2026-04-18 | 其他肉桂花 | K M GMBH | — | $33.4K |
| 2026-04-16 | 未碾磨香料籽 | L C & CO LTD | — | $8.1K |
| 2026-04-16 | 其他香料 | L C & CO LTD | — | $788 |
| 2026-04-16 | 其他肉桂花 | L C & CO LTD | — | $443 |
| 2026-04-16 | 其他肉桂花 | L C & CO LTD | — | $4.1K |
| 2026-04-16 | 其他肉桂花 | L C & CO LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-04 | 其他肉桂花 | O S | — | $25.1K |
| 2026-03-16 | 未碾磨香料籽 | J S A, SL | — | $48.5K |
| 2026-03-16 | 碎肉桂 | J S A, SL | — | $34.6K |