Thang May 3D Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THANG MáY 3D
9
进口笔数
0
出口笔数
$185.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201723979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53C4PFE |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Thửa số 230, Tổ 27, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THANG MÁY 3D |
| 企业英文名称 | THANG MAY 3D TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 230, Tổ 27, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842253737069 |
| 邮箱 | thangmay3d@gmail.com |
| 官网 | thangmay3d.com.vn |
| 传真 | 02253737069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $185.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Fuji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $185.1K | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG FUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-11-05 | 电力控制板 | ZHEJIANG FUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-11-05 | 商业广告材料 | ZHEJIANG FUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-10-07 | 升降机 | ZHEJIANG FUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-10-07 | 升降机 | ZHEJIANG FUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2024-10-07 | 升降机 | ZHEJIANG FUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-04-24 | 升降机 | ZHEJIANG FUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-04-24 | 升降机 | ZHEJIANG FUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-04-24 | 升降机 | ZHEJIANG FUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-01-02 | 升降机 | ZHEJIANG FUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |