Hoang Ha Service & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và CôNG NGHệ HOàNG Hà
48
进口笔数
1
出口笔数
$118.9K
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-10-27
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107406972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PT22AN |
| 成立日期 | 2016-04-25 |
| 联系地址 | Số 41 Khúc Thừa Dụ, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA SERVICE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 Khúc Thừa Dụ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84973219689 |
| 邮箱 | hoanghapcws@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $88.2K |
| 越南 | 37 | $27.2K |
| 马来西亚 | 8 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Mordor Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.8K | 8471机器零件、多用途机器零件 |
| Shenzhen Deli Ming Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 其他风扇、8471机器零件 |
| Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 36 | $26.0K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 6 | $5.0K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $4.0K | 处理器及控制器、10公斤以下便携电脑 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $599 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.3K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $599 |
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $599 |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $599 |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $599 |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $404 |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $404 |
| 2026-04-09 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $419 |
| 2026-04-09 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $419 |
| 2025-10-22 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $599 |
| 2025-09-18 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $419 |
| 2023-10-27 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $231 |
| 2023-10-27 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $206 |
| 2023-10-27 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $231 |
| 2023-10-27 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $329 |
| 2023-10-27 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $419 |
| 2023-10-27 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $499 |