Hoang Mai Construction Machines & Car Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu ô Tô Và Máy Công Trình Hoàng Mai
59
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201556774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN064U266 |
| 成立日期 | 2014-05-15 |
| 联系地址 | Số 116 Trường Chinh, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Ô TÔ VÀ MÁY CÔNG TRÌNH HOÀNG MAI |
| 企业英文名称 | HOANG MAI CONSTRUCTION MACHINES AND CAR IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116 Trường Chinh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842258831626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842920 | 平地机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 58 | $1.93M |
| 比利时 | 1 | $133.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corporation | 日本 | 33 | $1.18M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 8 | $190.4K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Kukita Co., Ltd. | 日本 | 2 | $157.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $133.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corporation | 加拿大 | 4 | $125.5K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 4 | $103.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kintora Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $41.3K | 其他机械铲 |
| Nishin International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $39.5K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $28.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 1 | $18.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他机械铲 | Onaga Shoji Co., Ltd. | 比利时 | $66.9K |
| 2026-04-06 | 其他机械铲 | Onaga Shoji Co., Ltd. | 比利时 | $66.9K |
| 2026-04-03 | 其他机械铲 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $33.4K |
| 2026-04-03 | 其他机械铲 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $33.4K |
| 2026-04-03 | 其他机械铲 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $30.9K |
| 2026-04-03 | 其他机械铲 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $30.9K |
| 2026-03-30 | 其他机械铲 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $42.7K |
| 2026-03-24 | 其他机械铲 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $28.8K |
| 2026-03-11 | 平地机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $18.5K |
| 2026-03-11 | 其他机械铲 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $33.2K |