HS26 LTD CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HS26
6
进口笔数
0
出口笔数
$103.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202004303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAADB3QQ |
| 成立日期 | 2020-01-08 |
| 联系地址 | Số 18 BD4 Khu đô thị PG, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HS26 |
| 企业英文名称 | HS26 LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 BD4 Khu đô thị PG, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84984422098 |
| 邮箱 | nguyenhonge3@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $91.8K |
| 泰国 | 1 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZIBO HUAXING ADDITIVES CO LTD | 中国 | 3 | $73.2K | 其他丙烯酸聚合物、其他润滑剂 |
| GUANGDONG TC MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | 1 | $16.5K | 其他木工机床、非金属滚压机 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.2K | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| ZHANGJIAGANG GREENLANDPLAST MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $12.2K |
| 2025-04-08 | 其他丙烯酸聚合物 | ZIBO HUAXING ADDITIVES CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-04-04 | 其他橡塑机械 | ZHANGJIAGANG GREENLANDPLAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-26 | 纸张切割机 | GUANGDONG TC MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-04-26 | 非金属滚压机 | GUANGDONG TC MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $14.5K |
| 2024-03-14 | 其他丙烯酸聚合物 | ZIBO HUAXING ADDITIVES CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2023-03-04 | 其他丙烯酸聚合物 | ZIBO HUAXING ADDITIVES CO LTD | 中国 | $24.4K |