PN Plastic Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHựA PN
127
进口笔数
0
出口笔数
$9.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109410854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5C0DSM |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | Tầng 4, Khu TMDV Tòa nhà DBS, Số 28, Lô 31, đường Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHỰA PN |
| 企业英文名称 | PN PLASTIC TRADING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Khu TMDV Tòa nhà DBS, Số 28, Lô 31, đường Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | 0966545262 |
| 邮箱 | Ctynhuapn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 53 | $4.22M |
| 美国 | 34 | $2.44M |
| 马来西亚 | 19 | $1.29M |
| 韩国 | 16 | $967.9K |
| 中国 | 3 | $310.8K |
| 日本 | 1 | $100.8K |
| 欧盟 | 1 | $46.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $2.96M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 15 | $890.9K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | 17 | $840.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $754.9K | 丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | 7 | $651.0K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 12 | $638.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $450.7K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 中国 | 7 | $407.1K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | 3 | $389.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Itochu Chemicals America, Inc. | 美国 | 3 | $321.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | $50.8K |
| 2026-07-17 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $45.9K |
| 2026-07-15 | 低密度聚乙烯 | Basell Asia Pacific Ltd. | 美国 | $59.4K |
| 2026-07-03 | 低密度聚乙烯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $62.4K |
| 2026-06-25 | 低密度聚乙烯 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $61.2K |
| 2026-06-09 | 低密度聚乙烯 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $113.2K |
| 2026-05-06 | 低密度聚乙烯 | Zhejiang Mingri Holdings Group Co., Ltd. | 中国 | $89.1K |
| 2026-05-04 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $102.6K |
| 2026-05-04 | 低密度聚乙烯 | Gemini Corporation N.V. | 美国 | $76.3K |
| 2026-05-04 | 低密度聚乙烯 | Gemini Corporation N.V. | 美国 | $3.8K |