DUNG QUAT PORT LOGISTICS & MARITIME SERVICES ONE-MEMBER LTD CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TIếP VậN Và DịCH Vụ HàNG HảI CảNG DUNG QUấT
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$2.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300894309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFV5RHB |
| 成立日期 | 2023-12-27 |
| 联系地址 | Thôn La Hà 1, Xã Nghĩa Thương, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TIẾP VẬN VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI CẢNG DUNG QUẤT |
| 企业英文名称 | DUNG QUAT PORT LOGISTICS AND MARITIME SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn La Hà 1, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0346542529 |
| 邮箱 | dungquatport.logistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070890 | 其他豆类蔬菜 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIMAU PERKASA | 1 | $395 | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 | |
| SUN GRACE | 1 | $304 | 1-6%脂肪乳品、鲜番茄 | |
| HY GLORY | 1 | $246 | 酸奶、鲜番茄 | |
| ZEN MERIT | 1 | $189 | 加糖乳制品、鲜番茄 | |
| TAI KINDNESS | 1 | $189 | 其他芸苔属蔬菜、鲜黄瓜 | |
| HE FAN | 1 | $188 | 带骨冻猪肉、鲜番茄 | |
| CEMTEX HUNTER | 1 | $168 | 加糖乳制品、动物肝脏制品 | |
| TAI KNIGHT | 1 | $132 | 1-6%脂肪乳品、加糖乳制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他猪肉制品 | TAI KINDNESS | — | $39 |
| 2026-04-23 | 调味甜水 | TAI KINDNESS | — | $9 |
| 2026-04-23 | 冷冻豌豆 | TAI KINDNESS | — | $21 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | TAI KINDNESS | — | $10 |
| 2026-04-23 | 调味甜水 | TAI KINDNESS | — | $9 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | TAI KINDNESS | — | $10 |
| 2026-04-23 | 其他猪肉制品 | TAI KINDNESS | — | $12 |
| 2026-04-23 | 其他猪肉制品 | TAI KINDNESS | — | $22 |
| 2026-04-23 | 鲜黄瓜 | TAI KINDNESS | — | $13 |
| 2026-04-23 | 其他芸苔属蔬菜 | TAI KINDNESS | — | $17 |