Messer Quang Ngai Industrial Gas Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 气体发生器

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KHí CÔNG NGHIệP MESSER QUảNG NGãI

103
进口笔数
11
出口笔数
$57.60M
进口金额
$104.0K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-20
最近出口
32
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.93M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.11M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $446.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $588.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.93M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.47M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.69M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.32M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.98M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.17M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.58M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $647.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $128.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $551.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $685 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $118.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $254.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.4K · 3 笔出口 $457 · 1 笔2026-01进口 $148.4K · 2 笔出口 $48.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2026-03进口 $471.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.7K · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $619 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-07进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.11M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $446.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $588.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.93M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.47M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.69M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.32M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.98M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.17M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.58M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $647.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $128.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $551.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $685 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $118.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $254.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.4K · 3 笔出口 $457 · 1 笔2026-01进口 $148.4K · 2 笔出口 $48.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2026-03进口 $471.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.7K · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $619 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-07进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4300889436
企查查编码QVN4CKU30C
成立日期2023-06-09
联系地址khu công nghiệp phía Đông khu kinh tế Dung Quất, thôn Tân Hy, Xã Bình Đông, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHÍ CÔNG NGHIỆP MESSER QUẢNG NGÃI
企业英文名称MESSER QUANG NGAI INDUSTRIAL GASES CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址khu công nghiệp phía Đông khu kinh tế Dung Quất, thôn Tân Hy, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng theo quy định của pháp luật, pháp lệnh, nghị định và điều ước quốc tế về đầu tư khi thực hiện hoạt động đầu tư, kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02253871551
邮箱info@messer.com.vn
传真+842253871798
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7,762.9764亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840510气体发生器
731100钢制气罐
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730890其他钢铁结构体
848140安全阀
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
280430氮
280429其他稀有气体
731100钢制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$53.06M
德国8$2.04M
法国1$823.0K
泰国3$645.7K
土耳其3$434.0K
韩国1$188.2K
墨西哥1$110.5K
新加坡2$98.8K
意大利1$90.0K
美国1$50.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$97.3K
越南8$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Oxygen Plant Co., Ltd.中国25$23.14M气体发生器、其他钢铁制品
Atlas Copco (Shanghai) Process Equipment Co., Ltd.中国10$10.33M其他气泵、其他钢铁制品
Hangzhou Heyi M&E Engineering Co., Ltd.中国12$7.68M光学分光仪、阀门龙头
Hangzhou Yingming Cryogenic Vacuum Engineering Co., Ltd.中国5$7.57M其他钢铁结构体、聚合物基油漆
Hongkong Air Engineering Co., Ltd.中国4$2.54M气体发生器、其他钢铁制品
Taylor Wharton (Beijing) Cryogenic Equipment Co., Ltd.中国3$1.06M钢制气罐、温控处理设备
Innovek Asia Co., Ltd.泰国5$785.7K泵及压缩机零件、气体发生器
Messer SE & Co. KGaA德国3$511.7K其他稀有气体、非泡沫橡胶密封件
CIMC Enric SJZ Gas Equipment Inc.中国4$489.0K钢制气罐、运输集装箱
Tianjin Kyung Dong Perlite Co., Ltd.土耳其3$434.0K未膨胀矿物、膨胀矿物材料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MESSER LLC美国3$97.3K其他稀有气体、运输集装箱
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南7$6.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Messer LLC越南1$457钢制气罐、其他稀有气体

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢制气罐Taylor Wharton (Beijing) Cryogenic Equipment Co., Ltd.中国$42.0K
2026-07-02垫片套装Atlas Copco (Thailand) Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-02垫片套装Atlas Copco (Thailand) Co., Ltd.中国$583
2026-07-02垫片套装Atlas Copco (Thailand) Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-02垫片套装Atlas Copco (Thailand) Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-02垫片套装Atlas Copco (Thailand) Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-02垫片套装Atlas Copco (Thailand) Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-02过滤净化器零件Atlas Copco (Thailand) Co., Ltd.中国$1.5K
2026-05-15其他钢铁制品Hangzhou Cryogenic Industries Co., Ltd.中国$8
2026-05-15机械密封件Hangzhou Cryogenic Industries Co., Ltd.中国$960

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20氮Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$906
2026-06-18氮Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$906
2026-05-07氮Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$619
2026-04-29氮Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$620
2026-04-29氮Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$620
2026-04-17氮Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$861
2026-04-17氮Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$861
2026-04-16氮Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$861
2026-02-06其他稀有气体MESSER LLC美国$48.6K
2026-01-30NE GAS .% INTUBE TRAILER FTMYNU HS CODE: IMO CLASS: .UN NO:MESSER LLC美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Messer Quang Ngai Industrial Gas Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →