DTC SALE & EXPORT IMPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và KINH DOANH DTC
7
进口笔数
0
出口笔数
$34.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108018041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4EPA7U |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | Số 37 ngách 9/1 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KINH DOANH DTC |
| 企业英文名称 | DTC SALE AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 ngách 9/1 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973482838 |
| 邮箱 | phutungotodtc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $34.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANYANG WISTERIA AUTO PARTS CO LTD | 中国 | 7 | $33.9K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| DANYANG WISTERIA AUTO PARTS CO LTD | 加拿大 | 1 | $220 | 其他风扇、发动机空气滤清器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 车身零件 | DANYANG WISTERIA AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-10-16 | 车身零件 | DANYANG WISTERIA AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $852 |
| 2025-10-16 | 车辆保险杠及零件 | DANYANG WISTERIA AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-10-16 | 其他风扇 | DANYANG WISTERIA AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-10-16 | 车身零件 | DANYANG WISTERIA AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-10-16 | 车身零件 | DANYANG WISTERIA AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-10-16 | 其他车辆零件 | DANYANG WISTERIA AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-10-16 | 车身零件 | DANYANG WISTERIA AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-10-16 | 车辆散热器 | DANYANG WISTERIA AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-10-16 | 车身零件 | DANYANG WISTERIA AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $75 |