Phu Lam Golden Forest Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,561 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN FOREST PHú LâM
2
进口笔数
1,561
出口笔数
$31.1K
进口金额
$23.33M
出口金额
2025-08-16
最近进口
2026-07-10
最近出口
1
供应商数
293
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901195804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T9RJVE |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | 109/2 Tạ Quang Bửu, Phường Hoa Lư, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN FOREST PHÚ LÂM |
| 企业英文名称 | PHU LAM GOLDEN FOREST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/2 Tạ Quang Bửu, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903278531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440500 | 木制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $31.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 668 | $11.03M |
| 越南 | 459 | $6.11M |
| 印度尼西亚 | 107 | $1.60M |
| 巴基斯坦 | 147 | $1.48M |
| 孟加拉国 | 72 | $1.07M |
| 中国 | 22 | $676.7K |
| 斯里兰卡 | 46 | $177.3K |
| 中国台湾 | 5 | $104.7K |
| 马来西亚 | 20 | $88.8K |
| 肯尼亚 | 2 | $31.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yulongxuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.1K | 药用植物 |
下游采购商(共 293)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Sakthi Agarbatti Works | 印度 | 62 | $1.33M | 药用植物、编织用竹 |
| MENARA LAUT BERSATU | 印度尼西亚 | 46 | $689.4K | 木制品、药用植物 |
| Oswal Industries | 印度 | 30 | $675.0K | 编织用竹、药用植物 |
| BALAJI IMPEX | 印度 | 28 | $435.1K | 非塑料梳子、玻璃珠及仿制品 |
| Fine Daily Pvt. Ltd. | 印度 | 40 | $393.0K | 木制品、药用植物 |
| Hindustan Agarbatti Udyog | 印度 | 22 | $327.5K | 编织用竹、药用植物 |
| S.H TRADING | 孟加拉国 | 28 | $299.8K | 药用植物、带壳核桃 |
| Fine Daily Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | 39 | $285.2K | 镀锡钢板、工业用芳香物质 |
| Sogo Industries | 巴基斯坦 | 20 | $136.1K | 钢制气罐、木制品 |
| Print Wide Trading Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $75.5K | 工业用芳香物质、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-16 | 药用植物 | Shenzhen Yulongxuan Trading Co., Ltd. | 越南 | $15.6K |
| 2025-07-31 | 药用植物 | SHENZHEN YULONGXUAN TRADING CO LTD | 越南 | $15.6K |
出口(共 1,561)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 木丝木粉 | Fine Daily Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-02 | 木丝木粉 | Sogo Industries | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-30 | 药用植物 | Manorama Agarbathi Works | 印度 | $5.0K |
| 2026-06-30 | 药用植物 | Manorama Agarbathi Works | 印度 | $10.6K |
| 2026-06-29 | 药用植物 | Hindustan Agarbatti Udyog | 印度 | $22.4K |
| 2026-06-26 | 药用植物 | BALAJI IMPEX | 印度 | $22.6K |
| 2026-06-24 | 木丝木粉 | Fine Daily Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-23 | 药用植物 | Standard Finis Oil Co. | 孟加拉国 | $15.5K |
| 2026-06-22 | 药用植物 | FORTUNE INCENSE. | — | $25.0K |
| 2026-06-22 | 药用植物 | VEDHA INCENSE. | — | $25.0K |