VANCHIEN JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Văn Chiến
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$13.2K
出口金额
—
最近进口
2025-09-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400277384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHU2AYBR |
| 成立日期 | 2001-01-12 |
| 联系地址 | Khu dịch vụ giải trí, đường Hùng Vương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VĂN CHIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Kinh doanh thương mại các mặt hàng nông sản, lương thực thực phẩm. Kinh doanh thương mại các loại vật liệu xây dựng. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842043992266 |
| 邮箱 | tranhieu@vanchien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 4 | $9.5K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CE LINK VIET NAM | 越南 | 4 | $2.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 无水氨、阀门龙头 |
| XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $351 | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 10kg以下全自动洗衣机 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $561 |
| 2025-04-17 | 冷藏家具 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $351 |
| 2025-03-19 | 10公斤以下洗衣机 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $772 |
| 2024-12-21 | 10公斤以下洗衣机 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.9K |
| 2024-11-25 | 家用炊具 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $454 |
| 2024-11-25 | 通风罩 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $167 |
| 2024-11-25 | 冷藏冷冻组合机 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $674 |
| 2024-08-23 | 冷藏家具 | CONG TY TNHH CE LINK VIET NAM | 越南 | $387 |
| 2024-05-29 | 10kg以下全自动洗衣机 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6.2K |
| 2024-04-04 | 冷藏家具 | CONG TY TNHH CE LINK VIET NAM | 越南 | $386 |