XNK Quang Huy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xnk Quang Huy
18
进口笔数
0
出口笔数
$233.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106626710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAM04V9 |
| 成立日期 | 2014-08-26 |
| 联系地址 | Số 117, ngõ 2 phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK QUANG HUY |
| 企业英文名称 | XNK QUANG HUY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 117, ngõ 2 phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02439976639 |
| 邮箱 | quanghuy.xnk86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $233.0K |
| 土耳其 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Munchy (Shandong) Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $87.0K | 甜饼干、木薯食品制剂 |
| Starky Candy Toys Ltd. | 中国 | 4 | $52.6K | 糖果、玩具模型 |
| Guangdong Golden Fuji Biotechnology Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.9K | 甜饼干 |
| STARKY CANDY TOYS LTD | 中国香港 | 1 | $35.7K | 糖果、玩具模型 |
| Teaming Group Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 糖果、玩具模型 |
| Tatlisumak Sek San Tic Ltd. | 土耳其 | 1 | $22 | 其他含可可食品、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 糖果 | STARKY CANDY TOYS LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-13 | 糖果 | STARKY CANDY TOYS LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 糖果 | STARKY CANDY TOYS LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-13 | 糖果 | STARKY CANDY TOYS LTD | 中国 | $202 |
| 2026-04-13 | 糖果 | STARKY CANDY TOYS LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-13 | 糖果 | STARKY CANDY TOYS LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-13 | 糖果 | STARKY CANDY TOYS LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-13 | 糖果 | STARKY CANDY TOYS LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-13 | 糖果 | STARKY CANDY TOYS LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-13 | 糖果 | STARKY CANDY TOYS LTD | 中国 | $90 |