Vietnam Mineral Import Export Adaptation Exploitation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 锌氧化物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH khai thác, chế biến, xuất nhập khẩu khoáng sản Việt Nam
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$3.08M
出口金额
—
最近进口
2025-04-03
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101869565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HNMM2H |
| 成立日期 | 2006-02-08 |
| 联系地址 | Số 32, ngõ 462/35 đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI THÁC, CHẾ BIẾN, XUẤT NHẬP KHẨU KHOÁNG SẢN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MINERAL IMPORT - EXPORT, ADAPTATION, EXPLOITANTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, ngõ 462/35 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842432461103 |
| 传真 | 047236720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.72M |
| 新加坡 | 9 | $599.5K |
| 越南 | 6 | $441.8K |
| 中国香港 | 1 | $160.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Chuanrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.02M | 锌氧化物 |
| Richfull (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $924.1K | 锌氧化物 |
| Guangxi Fangcheng Port Poly Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $416.2K | 鲜榴莲、其他化学制剂 |
| HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $394.9K | 锌氧化物 |
| Fangchenggang Jinzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.1K | 锌氧化物 |
| CLB Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $85.3K | 锌氧化物 |
| Dong Fang Zheng Da (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.6K | 6mm以上铜丝、锌氧化物 |
| Guangxi Jinzheng Port Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46.3K | 锌氧化物 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 锌氧化物 | GUANGXI CHUANRUI TRADE CO LTD | 中国 | $155.0K |
| 2025-01-20 | 锌氧化物 | CLB HOLDING PTE LTD | 越南 | $62.3K |
| 2025-01-02 | 锌氧化物 | GUANGXI CHUANRUI TRADE CO LTD | 中国 | $248.1K |
| 2024-11-29 | 锌氧化物 | CLB HOLDING PTE LTD | 新加坡 | $23.0K |
| 2024-11-27 | 锌氧化物 | GUANGXI CHUANRUI TRADE CO LTD | 中国 | $143.8K |
| 2024-11-23 | 锌氧化物 | HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | 中国香港 | $160.1K |
| 2024-11-11 | 锌氧化物 | HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | 越南 | $71.1K |
| 2024-10-21 | 锌氧化物 | HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | — | $163.7K |
| 2024-09-04 | 锌氧化物 | GUANGXI CHUANRUI TRADE CO LTD | 中国 | $117.5K |
| 2024-07-23 | 锌氧化物 | GUANGXI CHUANRUI TRADE CO LTD | 中国 | $117.7K |