Saigon Depot Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 膨化谷物食品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SAIGON DEPOT

3
进口笔数
0
出口笔数
$62.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0317392677
企查查编码QVN4T9R5HV
成立日期2022-07-19
联系地址295/ E22 Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SAIGON DEPOT
企业英文名称SAIGON DEPOT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址295/ E22 Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát
电话0909907480
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190410膨化谷物食品
200520加工马铃薯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$62.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nurex Co., Ltd.日本3$62.5K其他食品制剂、膨化谷物食品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-10膨化谷物食品NUREX CO LTD日本$7.8K
2023-05-10膨化谷物食品NUREX CO LTD日本$6.5K
2023-05-10膨化谷物食品NUREX CO LTD日本$7.5K
2023-04-03膨化谷物食品NUREX CO LTD日本$10.3K
2023-04-03膨化谷物食品NUREX CO LTD日本$7.4K
2023-02-14加工马铃薯NUREX CO LTD日本$147
2023-02-14加工马铃薯NUREX CO LTD日本$147
2023-02-14膨化谷物食品NUREX CO LTD日本$7.7K
2023-02-14膨化谷物食品NUREX CO LTD日本$3.0K
2023-02-14膨化谷物食品NUREX CO LTD日本$7.5K

相关企业 · 同类产品

Saigon Depot Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →