HDCOM International Trading & Training Organizations Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 指甲护理制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NANOZELLE GLOBAL

27
进口笔数
8
出口笔数
$337.0K
进口金额
$314.0K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-03-28
最近出口
12
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $222.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.4K · 2 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $222.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $62.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.4K · 2 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $222.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $62.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316197352
企查查编码QVN520KSEW
成立日期2020-03-12
联系地址Số 1B, Đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NANOZELLE GLOBAL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2/31 Đường Đông Tây 1, Khu nhà ở 4,8 ha, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác
电话0988003666
邮箱info@nanozelle.com
官网nanozelle.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330430指甲护理制剂
701090玻璃容器
392330塑料容器
392350塑料封口件
392310塑料包装箱
960390扫帚刷子
330499其他护肤品
842230灌装封口机
392640塑料装饰品
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
330430指甲护理制剂
392350塑料封口件
854370其他电气设备
392330塑料容器
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
580220非棉毛巾布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$186.7K
美国15$144.8K
中国台湾1$4.2K
韩国1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$264.6K
越南1$49.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Signature Nail Systems, LLC美国15$145.7K指甲护理制剂、玻璃容器
Jinhua KF Cosmetics Co., Ltd.中国3$86.9K玻璃容器、色淀制品
Guangzhou Guan Hong Cosmetics Co., Ltd.中国3$70.0K塑料封口件、指甲护理制剂
Yiwu Bojun Pigment Co., Ltd.中国1$7.5K指甲护理制剂
Cangzhou Leadway Machinery Equipments Co., Ltd.中国1$6.2K灌装封口机
Yiwu EZ Technology Co., Ltd.中国1$5.5K其他电气设备、医用导管
Guangzhou Guanhong Cosmetic Co., Ltd.中国1$4.5K指甲护理制剂
AMENNI & CO中国台湾1$4.2K指甲护理制剂
CANGZHOU LEADWAY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国香港1$3.3K灌装封口机、机械零件
Signature Nail Systems LLC中国2$1.7K指甲护理制剂、塑料封口件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Signature Nail Systems, LLC美国8$264.6K指甲护理制剂、其他塑料制品
Signature Nail Systems LLC越南1$49.5K指甲护理制剂

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12其他电气设备YIWU EZ TECHNOLOGY CO LTD中国$5.5K
2025-09-12指甲护理制剂SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC美国$8.2K
2025-08-09玻璃容器GUANGZHOU GUAN HONG COSMETICS CO LTD中国$806
2025-08-09扫帚刷子GUANGZHOU GUAN HONG COSMETICS CO LTD中国$290
2025-08-09塑料封口件GUANGZHOU GUAN HONG COSMETICS CO LTD中国$3.0K
2025-08-09塑料容器GUANGZHOU GUAN HONG COSMETICS CO LTD中国$5.4K
2025-08-09指甲护理制剂GUANGZHOU GUAN HONG COSMETICS CO LTD中国$2.9K
2025-08-09指甲护理制剂GUANGZHOU GUAN HONG COSMETICS CO LTD中国$6.8K
2025-08-09指甲护理制剂GUANGZHOU GUAN HONG COSMETICS CO LTD中国$2.9K
2025-08-07指甲护理制剂SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC美国$5

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28指甲护理制剂SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC美国$528
2026-03-28指甲护理制剂SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC美国$528
2025-12-13其他塑料制品SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC美国$43
2025-12-13非瓦楞折叠盒SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC美国$65
2025-12-13其他电气设备SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC美国$12.0K
2025-12-13非棉毛巾布SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC美国$1.1K
2025-11-29指甲护理制剂SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC美国$24.9K
2025-11-29指甲护理制剂SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC美国$30.0K
2025-11-29指甲护理制剂SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC美国$7.2K
2025-09-18指甲护理制剂SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

HDCOM International Trading & Training Organizations Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →