HDCOM International Trading & Training Organizations Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 指甲护理制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NANOZELLE GLOBAL
27
进口笔数
8
出口笔数
$337.0K
进口金额
$314.0K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-03-28
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316197352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN520KSEW |
| 成立日期 | 2020-03-12 |
| 联系地址 | Số 1B, Đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NANOZELLE GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/31 Đường Đông Tây 1, Khu nhà ở 4,8 ha, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | 0988003666 |
| 邮箱 | info@nanozelle.com |
| 官网 | nanozelle.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 580220 | 非棉毛巾布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $186.7K |
| 美国 | 15 | $144.8K |
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $264.6K |
| 越南 | 1 | $49.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Signature Nail Systems, LLC | 美国 | 15 | $145.7K | 指甲护理制剂、玻璃容器 |
| Jinhua KF Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.9K | 玻璃容器、色淀制品 |
| Guangzhou Guan Hong Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.0K | 塑料封口件、指甲护理制剂 |
| Yiwu Bojun Pigment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 指甲护理制剂 |
| Cangzhou Leadway Machinery Equipments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 灌装封口机 |
| Yiwu EZ Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他电气设备、医用导管 |
| Guangzhou Guanhong Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 指甲护理制剂 |
| AMENNI & CO | 中国台湾 | 1 | $4.2K | 指甲护理制剂 |
| CANGZHOU LEADWAY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.3K | 灌装封口机、机械零件 |
| Signature Nail Systems LLC | 中国 | 2 | $1.7K | 指甲护理制剂、塑料封口件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Signature Nail Systems, LLC | 美国 | 8 | $264.6K | 指甲护理制剂、其他塑料制品 |
| Signature Nail Systems LLC | 越南 | 1 | $49.5K | 指甲护理制剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他电气设备 | YIWU EZ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-09-12 | 指甲护理制剂 | SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC | 美国 | $8.2K |
| 2025-08-09 | 玻璃容器 | GUANGZHOU GUAN HONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $806 |
| 2025-08-09 | 扫帚刷子 | GUANGZHOU GUAN HONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $290 |
| 2025-08-09 | 塑料封口件 | GUANGZHOU GUAN HONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-09 | 塑料容器 | GUANGZHOU GUAN HONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-09 | 指甲护理制剂 | GUANGZHOU GUAN HONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-09 | 指甲护理制剂 | GUANGZHOU GUAN HONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-08-09 | 指甲护理制剂 | GUANGZHOU GUAN HONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-07 | 指甲护理制剂 | SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC | 美国 | $5 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 指甲护理制剂 | SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC | 美国 | $528 |
| 2026-03-28 | 指甲护理制剂 | SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC | 美国 | $528 |
| 2025-12-13 | 其他塑料制品 | SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC | 美国 | $43 |
| 2025-12-13 | 非瓦楞折叠盒 | SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC | 美国 | $65 |
| 2025-12-13 | 其他电气设备 | SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC | 美国 | $12.0K |
| 2025-12-13 | 非棉毛巾布 | SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-11-29 | 指甲护理制剂 | SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC | 美国 | $24.9K |
| 2025-11-29 | 指甲护理制剂 | SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC | 美国 | $30.0K |
| 2025-11-29 | 指甲护理制剂 | SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC | 美国 | $7.2K |
| 2025-09-18 | 指甲护理制剂 | SIGNATURE NAIL SYSTEMS LLC | 越南 | $1.8K |