YODA TRADING LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 非在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$90.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603393275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSA0SKSM |
| 成立日期 | 2016-07-18 |
| 联系地址 | Số 57B, KP 10, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Yoda |
| 企业英文名称 | YODA SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57B, KP 10, Phường Tân Phong(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84938001098 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $90.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM FOOD & CONSUMER GOODS DISTRIBUTION JOINT STOCK CO | 越南 | 3 | $90.6K | 调味甜水、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 咖啡基制品 | VIETNAM FOOD & CONSUMER GOODS DISTRIBUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $4.1K |
| 2025-03-14 | 咖啡基制品 | VIETNAM FOOD & CONSUMER GOODS DISTRIBUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $2.5K |
| 2025-03-14 | 咖啡基制品 | VIETNAM FOOD & CONSUMER GOODS DISTRIBUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $1.7K |
| 2025-03-14 | 咖啡基制品 | VIETNAM FOOD & CONSUMER GOODS DISTRIBUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $1.9K |
| 2025-03-14 | 咖啡基制品 | VIETNAM FOOD & CONSUMER GOODS DISTRIBUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $5.6K |
| 2025-03-14 | 咖啡基制品 | VIETNAM FOOD & CONSUMER GOODS DISTRIBUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $8.6K |
| 2025-03-14 | 咖啡基制品 | VIETNAM FOOD & CONSUMER GOODS DISTRIBUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $895 |
| 2025-03-14 | 咖啡基制品 | VIETNAM FOOD & CONSUMER GOODS DISTRIBUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $126 |
| 2025-03-14 | 咖啡基制品 | VIETNAM FOOD & CONSUMER GOODS DISTRIBUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $128 |
| 2024-07-17 | 咖啡基制品 | VIETNAM FOOD & CONSUMER GOODS DISTRIBUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $6.4K |