AJTECH Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 个人秤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AJTECH VIệT NAM
51
进口笔数
0
出口笔数
$980.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110271690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S9EB4U |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | H50 khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AJTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AJTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A03-L06, Khu A, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84942301471 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842310 | 个人秤 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $980.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Welland Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $641.4K | 个人秤、瓦楞纸箱 |
| Zhejiang Luyao Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.3K | 治疗按摩器具、瓦楞纸箱 |
| Xiamen Kinsun Health Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.4K | 治疗按摩器具 |
| Ningbo Zhenhai Yihao Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.6K | 治疗按摩器具 |
| Shenzhen Centurylux Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 治疗按摩器具、瓦楞纸箱 |
| Shenzhen Yolanda Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.5K | 个人秤、治疗按摩器具 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Fenli Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.5K | 治疗按摩器具、瓦楞纸箱 |
| Yolanda (HK) Technology Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 个人秤、治疗按摩器具 |
| Hongkong Bway Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 个人秤 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 个人秤 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 个人秤 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-28 | 个人秤 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHENHAI YIHAO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 个人秤 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 个人秤 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 个人秤 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 个人秤 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 个人秤 | GUANGDONG WELLAND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |