Entaid International Corporation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN QUốC Tế ENTAID
4
进口笔数
2
出口笔数
$36.3K
进口金额
$110.8K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-02-25
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106819656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SGSDX4 |
| 成立日期 | 2015-04-13 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Hồng Hà Center, số 25 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ ENTAID |
| 企业英文名称 | ENTAID INTERNATIONAL CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Hồng Hà Center, số 25 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02466867711 |
| 邮箱 | info@entaid.com |
| 官网 | entaid.com/laupro.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $36.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $100.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo ZNZ Leisure Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | PVC涂层织物、乙烯聚合物塑料 |
| Dongguan Shipai Ruixin Plastic Products Factory | 中国 | 1 | $357 | 塑料管、医用导管 |
| Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 通信设备、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POOL DEFENCE, LLC | 美国 | 1 | $100.6K | 其他塑料制品、铝制结构体及部件 |
| Atom Modular Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $10.1K | 其他木地板、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | PVC涂层织物 | NINGBO ZNZ LEISURE PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | PVC涂层织物 | NINGBO ZNZ LEISURE PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | PVC涂层织物 | NINGBO ZNZ LEISURE PRODUCT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-09 | PVC涂层织物 | NINGBO ZNZ LEISURE PRODUCT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-08 | 贱金属帽架 | SHANDONG SANHEYUAN TECH CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-12-05 | PVC涂层织物 | NINGBO ZNZ LEISURE PRODUCT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-05 | PVC涂层织物 | NINGBO ZNZ LEISURE PRODUCT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-05 | PVC涂层织物 | NINGBO ZNZ LEISURE PRODUCT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-05 | PVC涂层织物 | NINGBO ZNZ LEISURE PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-16 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGGUAN SHIPAI RUIXIN PLASTIC PRODUCTS FACTORY | 中国 | $357 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 铝制结构体及部件 | POOL DEFENCE, LLC | 美国 | $13.3K |
| 2026-02-25 | 铝制结构体及部件 | POOL DEFENCE, LLC | 美国 | $3.7K |
| 2026-02-25 | 铝制结构体及部件 | POOL DEFENCE, LLC | 美国 | $14.2K |
| 2026-02-25 | 铝制结构体及部件 | POOL DEFENCE, LLC | 美国 | $17.4K |
| 2026-02-25 | 铝制结构体及部件 | POOL DEFENCE, LLC | 美国 | $2.7K |
| 2026-02-25 | 铝制结构体及部件 | POOL DEFENCE, LLC | 美国 | $4.0K |
| 2026-02-25 | 其他塑料制品 | POOL DEFENCE, LLC | 美国 | $7.8K |
| 2026-02-25 | 铝制结构体及部件 | POOL DEFENCE, LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-02-25 | 铝制结构体及部件 | POOL DEFENCE, LLC | 美国 | $36.5K |
| 2025-08-04 | 其他木地板 | ATOM MODULAR PTY LTD | 澳大利亚 | $10.1K |