Lisi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LISI
8
进口笔数
106
出口笔数
$66.7K
进口金额
$1.63M
出口金额
2025-11-14
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703094021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3K90NM |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 605, tờ bản đồ số 31, đường Trịnh Hoài Đức, khu phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LISI |
| 企业英文名称 | LISI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 229/13B, Tổ 4, Khu phố 4, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84988201256 |
| 邮箱 | lisiwoodcom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 940169 | 木制座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 4 | $35.2K |
| 中国 | 4 | $31.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 65 | $975.8K |
| 新西兰 | 27 | $445.0K |
| 爱尔兰 | 2 | $37.4K |
| 美国 | 2 | $27.4K |
| 智利 | 1 | $19.1K |
| 加拿大 | 1 | $15.8K |
| 中国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comercializadora Forestal SpA | 意大利 | 4 | $35.2K | 6mm以上松木、非热带木门 |
| Qingdao Lee Jeryny Home Living Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 家具配件、6mm以上木材 |
| Qingdao Hengyiyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLOUD 7 LIMITED | 新西兰 | 27 | $445.0K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Westland Enterprises (WA) Pty Ltd | 澳大利亚 | 33 | $431.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Homemakers South Ltd. | 澳大利亚 | 13 | $228.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Westland Furniture | 澳大利亚 | 15 | $212.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Manday Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $82.2K | 木制座椅、木制厨房家具 |
| 3705e9c39bb97a353cfebfa6f33844ca | 3 | $51.6K | ||
| Gannon's Furniture Ltd. | 爱尔兰 | 2 | $37.4K | 其他木家具、木制座椅 |
| b3fe68c4015596885c75c00e62e9304f | 2 | $27.4K | ||
| ANC Global Logistics | 澳大利亚 | 1 | $20.3K | 卧室木家具、其他木家具 |
| J & T Furniture Inc. | 智利 | 1 | $19.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 薄硬木胶合板 | Qingdao Hengyiyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-14 | 9mm以上MDF板 | Qingdao Hengyiyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-14 | 9mm以上MDF板 | Qingdao Hengyiyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-14 | 9mm以上MDF板 | Qingdao Hengyiyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2024-01-13 | 桉木原木 | Comercializadora Forestal SpA | 智利 | $16.3K |
| 2024-01-08 | 桉木原木 | Comercializadora Forestal SpA | 智利 | $4.1K |
| 2023-09-14 | 家具配件 | Qingdao Lee Jeryny Home Living Co., Ltd. | 中国 | $775 |
| 2023-09-14 | 非热带木框 | Qingdao Lee Jeryny Home Living Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2023-09-14 | 家具配件 | Qingdao Lee Jeryny Home Living Co., Ltd. | 中国 | $202 |
| 2023-09-14 | 木制座椅 | Qingdao Lee Jeryny Home Living Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | Westland Enterprises (WA) Pty Ltd | 澳大利亚 | $890 |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | Westland Enterprises (WA) Pty Ltd | 澳大利亚 | $575 |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | Westland Enterprises (WA) Pty Ltd | 澳大利亚 | $56 |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | Westland Enterprises (WA) Pty Ltd | 澳大利亚 | $600 |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | Westland Enterprises (WA) Pty Ltd | 澳大利亚 | $178 |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | Westland Enterprises (WA) Pty Ltd | 澳大利亚 | $112 |
| 2026-04-15 | 木制座椅 | Westland Enterprises (WA) Pty Ltd | 澳大利亚 | $912 |
| 2026-04-15 | 木制厨房家具 | Westland Enterprises (WA) Pty Ltd | 澳大利亚 | $325 |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | Westland Enterprises (WA) Pty Ltd | 澳大利亚 | $420 |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | Westland Enterprises (WA) Pty Ltd | 澳大利亚 | $420 |