DPG Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DUY PHáT
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$370
出口金额
—
最近进口
2024-05-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108381488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU83CHPF |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | số nhà 12, ngõ 3, phố Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DUY PHÁT |
| 企业英文名称 | DPG TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 12, ngõ 3, phố Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84339525509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $370 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikoso Co., Ltd. | 日本 | 1 | $370 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 其他钢铁制品 | FUJIKOSO CO LTD | 日本 | $37 |
| 2024-05-22 | 其他铝制品 | FUJIKOSO CO LTD | 日本 | $10 |
| 2024-05-22 | 其他钢铁制品 | FUJIKOSO CO LTD | 日本 | $98 |
| 2024-05-22 | 其他钢铁制品 | FUJIKOSO CO LTD | 日本 | $55 |
| 2024-05-22 | 其他钢铁制品 | FUJIKOSO CO LTD | 日本 | $8 |
| 2024-05-22 | 其他钢铁制品 | FUJIKOSO CO LTD | 日本 | $42 |
| 2024-05-22 | 其他钢铁制品 | Fujikoso Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2024-05-22 | 其他钢铁制品 | Fujikoso Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2024-05-22 | 其他钢铁制品 | FUJIKOSO CO LTD | 日本 | $22 |
| 2024-05-22 | 其他钢铁制品 | FUJIKOSO CO LTD | 日本 | $32 |