Binh Minh Potato Starch Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Tinh Bột Khoai Mì Bình Minh

9
进口笔数
209
出口笔数
$518.5K
进口金额
$23.40M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $581.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $296.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $525.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $531.4K · 5 笔2024-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $299.3K · 3 笔2024-06进口 $380.0K · 1 笔出口 $706.4K · 4 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $658.5K · 4 笔2024-08进口 $113 · 1 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $490.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $226.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $938.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $523.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $631.1K · 8 笔2025-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $587.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $594.3K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $401.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $337.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.43M · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 9 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $2.17M · 20 笔2026-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $79.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $581.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $296.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $525.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $531.4K · 5 笔2024-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $299.3K · 3 笔2024-06进口 $380.0K · 1 笔出口 $706.4K · 4 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $658.5K · 4 笔2024-08进口 $113 · 1 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $490.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $226.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $938.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $523.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $631.1K · 8 笔2025-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $587.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $594.3K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $401.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $337.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.43M · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 9 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $2.17M · 20 笔2026-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $79.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3900806207
企查查编码QVNX3KTSP8
成立日期2009-08-28
联系地址Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 9A, ấp 1, Xã Phước Vinh, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT TINH BỘT KHOAI MÌ BÌNH MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 9A, ấp Phước Hưng, Xã Phước Vinh, Tây Ninh
经营范围1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84913645846
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843780谷物加工机械
842191离心机零件
391740塑料管件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731414不锈钢机织布
732690其他钢铁制品
842119其他离心机
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
350510改性淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$518.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$12.50M
马来西亚71$5.76M
孟加拉国12$620.1K
中国澳门3$460.9K
韩国6$171.9K
越南2$145.0K
日本5$116.7K
中国香港2$44.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Saideli Pharmaceutical Machinery Co., Ltd.中国3$387.8K其他离心机、离心机零件
Xiamen Yuqiu Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$119.1K谷物加工机械
Henan Hylink Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$11.5K塑料家用制品、塑料餐具
Jiang Jie中国1$113塑料管件、其他塑料制品

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THC Sdn. Bhd.马来西亚77$6.23M木薯淀粉、玉米淀粉
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国20$4.28M木薯淀粉、6mm以上针叶木
Nine Dragons Paper Industries (Beihai) Co., Ltd.中国10$1.64M木薯淀粉、制浆机械
WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE)中国澳门7$1.13M再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸
ND PAPER MALAYSIA (SELANGOR) S马来西亚6$1.12M未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料
NINE DRAGONS PAPER INDUSTRIES (BEIHAI) CO., LTD.9$1.07M木薯淀粉
NINE DRAGONS PAPER INDUSTRIES (HUBEI) CO., LTD.7$957.1K木薯淀粉
Bombay Sweets & Co., Ltd.孟加拉国8$566.1K混合调味料、精炼棕榈油
MOA Global Co., Ltd.韩国6$171.9K木薯淀粉、整粒胡椒
M's Trading Far East Co., Ltd.日本5$116.7K猫狗饲料、西米/根茎粉

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01不锈钢机织布Henan Hylink Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$5.8K
2026-04-01不锈钢机织布Henan Hylink Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$5.8K
2026-03-13离心机零件Jiangsu Saideli Pharmaceutical Machinery Co., Ltd.中国$6.7K
2025-04-11谷物加工机械Xiamen Yuqiu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$15.2K
2024-08-29其他电气开关JIANG JIE中国$40
2024-08-29塑料管件JIANG JIE中国$24
2024-08-29非泡沫橡胶密封件JIANG JIE中国$28
2024-08-29其他塑料制品Jiang Jie中国$14
2024-08-29其他钢铁制品Jiang Jie中国$7
2024-07-04离心机零件JIANGSU SAIDELI PHARMACEUTICAL MACHINERY CO LTD中国$1.1K

出口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21木薯淀粉BOMBAY SWEETS & CO.,LTD—$79.2K
2026-03-27木薯淀粉NINE DRAGONS PAPER INDUSTRIES (BEIHAI) CO., LTD.—$73.8K
2026-03-27木薯淀粉WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE)中国澳门$72.3K
2026-03-25木薯淀粉GS PAPERBOARD & PACKAGING SDN BHD马来西亚$158.1K
2026-03-24木薯淀粉THC Sdn. Bhd.中国$65.7K
2026-03-24木薯淀粉BOMBAY SWEETS & CO.,LTD—$79.2K
2026-03-21木薯淀粉THC Sdn. Bhd.中国$49.2K
2026-03-18木薯淀粉THC Sdn. Bhd.中国$65.7K
2026-03-17木薯淀粉JIANGSU BRILLIANT BIO-TECH CO., LTD—$166.6K
2026-03-14木薯淀粉Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国$245.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Potato Starch Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →