Toms International (HCM) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOMS INTERNATIONAL (HCM)
2
进口笔数
5
出口笔数
$240
进口金额
$4.3K
出口金额
2025-04-02
最近进口
2026-04-01
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315578468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYF0VFX |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà ITAXA, 126 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOMS INTERNATIONAL (HCM) |
| 企业英文名称 | TOMS INTERNATIONAL (HCM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà ITAXA, 126 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.4255亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $159 |
| 中国 | 1 | $81 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
| 日本 | 2 | $866 |
| 韩国 | 1 | $248 |
| 菲律宾 | 1 | $213 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOMS INTERNATIONAL HK | 中国香港 | 1 | $159 | 棉针织T恤及背心、其他纺织大衣 |
| Qingdao Kobayashi Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81 | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toms International (Hong Kong) Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 化纤男衬衫、棉针织T恤及背心 |
| TOMS (Gifu) Co., Ltd. | 日本 | 2 | $866 | 非棉针织背心、其他女式针织外套 |
| Toms Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $248 | 棉针织T恤及背心、化纤男衬衫 |
| Toms International (Hong Kong) Ltd. Philippines Branch | 菲律宾 | 1 | $213 | 棉针织T恤及背心、男式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO KOBAYASHI PACKAGING CO LTD | 中国 | $81 |
| 2023-03-22 | 其他纺织大衣 | TOMS INTERNATIONAL HK | 孟加拉国 | $159 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他女式针织外套 | TOMS (GIFU) CO LTD | 日本 | $380 |
| 2026-04-01 | 其他女式衬衫 | TOMS (GIFU) CO LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-01 | 其他女式衬衫 | TOMS (GIFU) CO LTD | 日本 | $132 |
| 2026-04-01 | 女式纺织裤 | TOMS (GIFU) CO LTD | 日本 | $84 |
| 2026-03-20 | 男式纺织套装 | TOMS KOREA CO LTD | 韩国 | $248 |
| 2026-02-13 | 非棉针织背心 | TOMS (GIFU) CO LTD | 日本 | $144 |
| 2026-02-13 | 非棉针织背心 | TOMS (GIFU) CO LTD | 日本 | $54 |
| 2026-02-13 | 非棉针织背心 | TOMS (GIFU) CO LTD | 日本 | $48 |
| 2025-08-05 | 男式纺织裤 | Toms International (Hong Kong) Ltd. Philippines Branch | 菲律宾 | $5 |
| 2025-08-05 | 其他纺织衬衫 | TOMS INTERNATIONAL (HK) LTD PHILIPPINES BRANCH | 菲律宾 | $190 |