Minh Viet Technology & Communication Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Truyền Thông Minh Việt
15
进口笔数
0
出口笔数
$25.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106934585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRRT7AB |
| 成立日期 | 2015-08-12 |
| 联系地址 | BT12 – N02, Khu đô thị Sunny Garden City, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | MINH VIET TECHNOLOGY AND COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT12 – N02, Khu đô thị Sunny Garden City, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84988930522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $24.4K |
| 南非 | 1 | $598 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANDAO TECHNOLOGY CO. LTD | 中国香港 | 2 | $9.6K | 其他电视摄像机 |
| SZ Geuibang Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $4.4K | 非泡沫塑料片、塑料装饰品 |
| Kandao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| Hebei Huachuang M&C Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Nodaji International | 中国 | 1 | $1.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理机处理部件 |
| Shen Zhen Hengruichuangxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 通信设备零件 |
| Lightware LiDAR LLC | 美国 | 1 | $598 | 测距仪、测量仪器 |
| Shenzhen Rak Draadloze Tech Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $507 | 存储单元、8471机器零件 |
| SWESS TRADING LIMITED | 中国香港 | 1 | $472 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Shanghai Yulove Dress Co., Ltd. | 中国 | 1 | $159 | 980720、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 其他电视摄像机 | KANDAO TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-25 | 8471机器零件 | Shenzhen Rak Draadloze Tech Co. Ltd. | 中国 | $162 |
| 2025-07-25 | 8471机器零件 | Shenzhen Rak Draadloze Tech Co. Ltd. | 中国 | $162 |
| 2025-07-25 | 8471机器零件 | Shenzhen Rak Draadloze Tech Co. Ltd. | 中国 | $162 |
| 2025-07-25 | 存储单元 | Shenzhen Rak Draadloze Tech Co. Ltd. | 中国 | $21 |
| 2025-06-30 | 其他电视摄像机 | SZ Geuibang Technology Co. Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2025-06-24 | 通信设备零件 | SHENZHEN HONGCHANGRONG TECHNOLOGY | 中国 | $35 |
| 2025-06-24 | 通信设备零件 | SHENZHEN HONGCHANGRONG TECHNOLOGY | 中国 | $30 |
| 2025-06-24 | 通信设备零件 | SHENZHEN HONGCHANGRONG TECHNOLOGY | 中国 | $25 |
| 2025-06-24 | 通信设备零件 | SHENZHEN HONGCHANGRONG TECHNOLOGY | 中国 | $30 |