Dat Thang Shoes Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGàNH GIàY ĐạT THăNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$12.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202038207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MY76CD |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Nhà bà Nguyễn Thị Phượng, Xóm 8, Thôn Tiên Hội, Xã An Tiến, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÀNH GIÀY ĐẠT THĂNG |
| 企业英文名称 | DAT THANG SHOES SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà bà Nguyễn Thị Phượng, Xóm 8, Thôn Tiên Hội, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84988287847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.8889亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846140 | 齿轮加工机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Gosen Trade Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 非数控磨床 | HONGKONG GOSEN TRADE LTD | 中国 | $270 |
| 2025-01-15 | 齿轮加工机床 | HONGKONG GOSEN TRADE LTD | 中国 | $276 |
| 2025-01-15 | 非数控钻床 | HONGKONG GOSEN TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-15 | 蒸发式冷却器 | HONGKONG GOSEN TRADE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-01-15 | 包装机械 | HONGKONG GOSEN TRADE LTD | 中国 | $756 |
| 2025-01-15 | 数控金属成形机 | HONGKONG GOSEN TRADE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-15 | 非自动电弧焊机 | HONGKONG GOSEN TRADE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-15 | 工业干燥机 | HONGKONG GOSEN TRADE LTD | 中国 | $536 |
| 2025-01-15 | 非办公金属家具 | HONGKONG GOSEN TRADE LTD | 中国 | $552 |
| 2025-01-15 | 非自动电弧焊机 | HONGKONG GOSEN TRADE LTD | 中国 | $298 |