Texas Instruments Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 432 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TEXAS INSTRUMENTS VIệT NAM

432
进口笔数
2
出口笔数
$240.2K
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-03-10
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $510 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $127 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.5K · 18 笔出口 $202 · 1 笔2024-12进口 $11.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.5K · 31 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $7.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $510 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $127 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.5K · 18 笔出口 $202 · 1 笔2024-12进口 $11.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.5K · 31 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $7.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317766964
企查查编码QVNE7PQJ01
成立日期2023-04-03
联系地址Lầu 16, Tòa nhà Saigon Tower, Số 29, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TEXAS INSTRUMENTS VIỆT NAM
企业英文名称TEXAS INSTRUMENTS VIETNAM LLC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà Lim Tower 3, Số 29A Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842835542664
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5.85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853710电力控制板
8473308471机器零件
854233集成电路放大器
854231处理器及控制器
854110非LED二极管
854129大功率晶体管
850490变压器零件
853400印刷电路
903090辐射检测仪器

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
850490变压器零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚145$81.9K
中国214$34.2K
菲律宾148$31.7K
美国63$25.9K
印度13$25.6K
墨西哥53$23.9K
中国台湾72$10.6K
泰国63$5.1K
韩国2$1.2K
新加坡2$160

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$2.8K
印度1$202

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texas Instruments Asia Ltd.中国98$90.2K其他电子IC、处理器及控制器
Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡179$55.6K其他电子IC、处理器及控制器
72d44caabfef28fb42b4fa8949d7af0d40$27.6K
Texas Instruments Inc.美国10$21.2K其他电子IC、处理器及控制器
Texas Instruments Inc.美国52$18.6K8471机器零件、其他电子IC
TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED67$13.2K其他电子IC、处理器及控制器
Texas Instruments, Inc.美国8$10.4K其他电子IC、半导体检测仪器
Texas Instruments NA3$1.4K8471机器零件
aa6429d20e621e3a9e6be6a0055654d71$974
Texas Instruments (India) Private Ltd.印度4$148处理器及控制器、其他9030仪器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texas Instruments Inc.中国1$2.8K其他电子IC、电力控制板
Texas Instruments (India) Private Ltd.印度1$202其他电子IC、集成电路放大器

近期贸易明细

进口(共 432)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27处理器及控制器TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL菲律宾$429
2026-04-27处理器及控制器TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL菲律宾$429
2026-04-21其他电子ICTEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD中国台湾$226
2026-04-21其他电子ICTEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD中国台湾$226
2026-04-21其他电子ICTEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD中国台湾$226
2026-04-21其他电子ICTEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD中国台湾$226
2026-04-17其他电子ICTEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL马来西亚$45
2026-04-17其他电子ICTEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL马来西亚$74
2026-04-17其他电子ICTEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL马来西亚$45
2026-04-17其他电子ICTEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL马来西亚$126

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-10变压器零件TEXAS INSTRUMENTS中国$2.3K
2025-03-10变压器零件TEXAS INSTRUMENTS中国$38
2025-03-10电力控制板TEXAS INSTRUMENTS中国$331
2025-03-10变压器零件TEXAS INSTRUMENTS中国$61
2025-03-10变压器零件TEXAS INSTRUMENTS中国$89
2024-11-098471机器零件Texas Instruments (India) Private Ltd.印度$202

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Texas Instruments Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →