Texas Instruments Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 432 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TEXAS INSTRUMENTS VIệT NAM
- 邮箱19,689
432
进口笔数
2
出口笔数
$240.2K
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-03-10
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317766964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7PQJ01 |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | Lầu 16, Tòa nhà Saigon Tower, Số 29, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEXAS INSTRUMENTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TEXAS INSTRUMENTS VIETNAM LLC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Lim Tower 3, Số 29A Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842835542664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 145 | $81.9K |
| 中国 | 214 | $34.2K |
| 菲律宾 | 148 | $31.7K |
| 美国 | 63 | $25.9K |
| 印度 | 13 | $25.6K |
| 墨西哥 | 53 | $23.9K |
| 中国台湾 | 72 | $10.6K |
| 泰国 | 63 | $5.1K |
| 韩国 | 2 | $1.2K |
| 新加坡 | 2 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.8K |
| 印度 | 1 | $202 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texas Instruments Asia Ltd. | 中国 | 98 | $90.2K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 179 | $55.6K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| 72d44caabfef28fb42b4fa8949d7af0d | 40 | $27.6K | ||
| Texas Instruments Inc. | 美国 | 10 | $21.2K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Texas Instruments Inc. | 美国 | 52 | $18.6K | 8471机器零件、其他电子IC |
| TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 67 | $13.2K | 其他电子IC、处理器及控制器 | |
| Texas Instruments, Inc. | 美国 | 8 | $10.4K | 其他电子IC、半导体检测仪器 |
| Texas Instruments NA | 3 | $1.4K | 8471机器零件 | |
| aa6429d20e621e3a9e6be6a0055654d7 | 1 | $974 | ||
| Texas Instruments (India) Private Ltd. | 印度 | 4 | $148 | 处理器及控制器、其他9030仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texas Instruments Inc. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他电子IC、电力控制板 |
| Texas Instruments (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $202 | 其他电子IC、集成电路放大器 |
近期贸易明细
进口(共 432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 处理器及控制器 | TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL | 菲律宾 | $429 |
| 2026-04-27 | 处理器及控制器 | TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL | 菲律宾 | $429 |
| 2026-04-21 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD | 中国台湾 | $226 |
| 2026-04-21 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD | 中国台湾 | $226 |
| 2026-04-21 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD | 中国台湾 | $226 |
| 2026-04-21 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD | 中国台湾 | $226 |
| 2026-04-17 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL | 马来西亚 | $45 |
| 2026-04-17 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL | 马来西亚 | $74 |
| 2026-04-17 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL | 马来西亚 | $45 |
| 2026-04-17 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL | 马来西亚 | $126 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 变压器零件 | TEXAS INSTRUMENTS | 中国 | $2.3K |
| 2025-03-10 | 变压器零件 | TEXAS INSTRUMENTS | 中国 | $38 |
| 2025-03-10 | 电力控制板 | TEXAS INSTRUMENTS | 中国 | $331 |
| 2025-03-10 | 变压器零件 | TEXAS INSTRUMENTS | 中国 | $61 |
| 2025-03-10 | 变压器零件 | TEXAS INSTRUMENTS | 中国 | $89 |
| 2024-11-09 | 8471机器零件 | Texas Instruments (India) Private Ltd. | 印度 | $202 |