Viet Trung International Import Export & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 292 笔 · 主营 其他收割机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK Và PT QUốC Tế VIệT TRUNG

292
进口笔数
0
出口笔数
$8.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $854.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $221.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $530.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $677.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $409.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $293.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $322.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $228.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $262.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $204.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $304.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $185.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $253.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $378.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $854.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $282.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $198.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $290.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $219.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $241.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $200.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $215.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $123.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $460.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $514.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $286.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $374.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $368.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $221.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $530.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $677.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $409.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $293.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $322.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $228.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $262.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $204.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $304.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $185.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $253.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $378.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $854.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $282.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $198.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $290.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $219.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $241.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $200.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $215.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $123.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $460.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $514.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $286.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $374.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $368.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601612773
企查查编码QVN5XS1F3C
成立日期2023-11-28
联系地址Xóm Đồng Niêng, Xã Động Đạt, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK VÀ PT QUỐC TẾ VIỆT TRUNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đồng Niêng, Xã Phú Lương, Thái Nguyên
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0373437410
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843359其他收割机械
843780谷物加工机械
870110单轴拖拉机
843352其他脱粒机
843229非圆盘耙及中耕机
85012037.5W以上交直流电机
843610饲料制备机
840890非车用柴油机
840790旋转活塞发动机
843290土壤机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国292$8.90M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国279$8.58M其他塑料制品、其他收割机械
Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.古巴14$206.9K其他脱粒机、谷物加工机械
Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$93.9K其他塑料制品、塑纺容器
Ningbo Yunchengjin International Trade Co., Ltd.中国5$26.5K单轴拖拉机、土壤机械零件

近期贸易明细

进口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他收割机械Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-31饲料制备机Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$500
2026-07-31谷物加工机械Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$5.0K
2026-07-31饲料制备机Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-31其他收割机械Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-31其他收割机械Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-3137.5W以上交直流电机Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$6.0K
2026-07-27谷物加工机械Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-27非车用柴油机Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-27其他收割机械Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$7.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Trung International Import Export & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →