Arcesus (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 340 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARCESUS (VIệT NAM)
170
进口笔数
340
出口笔数
$16.95M
进口金额
$8.04M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-10-20
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102048059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1A431B |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | Lô 2, Đường số 1, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARCESUS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ARCESUS (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2, Đường số 1, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0987126901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 288.24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 170 | $16.95M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 92 | $4.29M |
| 越南 | 72 | $2.10M |
| 美国 | 176 | $1.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zichen Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $9.00M | 活性碳、其他塑料片材 |
| Shenzhen Chenbei Technology Co., Ltd. | 中国 | 108 | $7.81M | 聚合物胶粘剂、活性碳 |
| Dongguan Raiwee Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $140.6K | 其他粘合剂≤1kg、活性碳 |
| Shenzhen DT E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 其他塑料制品、印刷标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VESYNC (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 122 | $5.34M | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Taller Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 54 | $1.77M | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| TECHVAST CORPORATION | 美国 | 146 | $594.3K | 气体过滤机械、其他电动家用器具 |
| Taller Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $327.0K | 过滤净化器零件、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他塑料片材 | Dongguan Zichen Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.2K |
| 2026-07-28 | 其他塑料片材 | Dongguan Zichen Technology Co., Ltd. | 中国 | $22.4K |
| 2026-07-28 | 活性碳 | Dongguan Zichen Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Dongguan Zichen Technology Co., Ltd. | 中国 | $632 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Dongguan Zichen Technology Co., Ltd. | 中国 | $167 |
| 2026-07-28 | 活性碳 | Dongguan Zichen Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-07-28 | 其他纸制品 | Dongguan Zichen Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 其他塑料片材 | Dongguan Zichen Technology Co., Ltd. | 中国 | $28.2K |
| 2026-07-28 | 活性碳 | Dongguan Zichen Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-07-28 | 其他纸制品 | Dongguan Zichen Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-20 | 过滤净化器零件 | TECHVAST CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-10-20 | 过滤净化器零件 | TECHVAST CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-10-14 | 过滤净化器零件 | TECHVAST CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-10-14 | 过滤净化器零件 | TECHVAST CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 过滤净化器零件 | TECHVAST CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 过滤净化器零件 | TECHVAST CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 过滤净化器零件 | TECHVAST CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 过滤净化器零件 | TECHVAST CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 过滤净化器零件 | TECHVAST CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 过滤净化器零件 | TECHVAST CORPORATION | 美国 | $0 |