Universe Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & XUấT NHậP KHẩU Vũ TRụ
21
进口笔数
0
出口笔数
$370.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109794216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP2HW4Y |
| 成立日期 | 2021-10-27 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 264/16, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU VŨ TRỤ |
| 企业英文名称 | UNIVERSE TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 264/16, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84976391343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $370.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Zhongrun Paper Co., Ltd. | 中国 | 16 | $284.2K | 卫生用品、毡呢无纺服装 |
| Quanzhou Dollar Tree Hygienics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.6K | 卫生用品、非盥洗用皂 |
| Fujian Shengjie Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 卫生用品、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-10 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-10 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-10 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-10 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-10 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-10 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-10 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-19 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-19 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $0 |