Tam Kieu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$90.8K
出口金额
—
最近进口
2025-06-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702712740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN096D1E4 |
| 成立日期 | 2018-10-19 |
| 联系地址 | Số 12/2 đường Ngô Văn Trị, Khu 4, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAM KIỀU |
| 企业英文名称 | TAM KIEU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12/2 đường Ngô Văn Trị, Khu 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $90.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $90.8K | 不锈钢热轧棒材、无水氨 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-28 | 焊接钢管 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2025-06-27 | 焊接钢管 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2025-03-21 | 焊接钢管 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2025-03-21 | 焊接钢管 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2025-03-03 | 焊接钢管 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-03-03 | 焊接钢管 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-03-03 | 焊接钢管 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-01-07 | 焊接钢管 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-01-07 | 焊接钢管 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-12-30 | 焊接钢管 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |