BETTA VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BETTA VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$53.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107583548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRN3MN8 |
| 成立日期 | 2016-10-03 |
| 联系地址 | Số 206/A16, ngõ 26 phố Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BETTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BETTA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 206/A16, ngõ 26 phố Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842422611666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 650610 | 安全帽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $50.5K |
| 印度 | 1 | $1.3K |
| 孟加拉国 | 1 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $413 |
| 意大利 | 1 | $121 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $24.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PORTWEST UC | 中国 | 4 | $24.3K | 塑胶涂层手套、男式外衣 |
| Portwest Uc | 英国 | 2 | $4.0K | 塑胶涂层手套、男式外衣 |
| Portwest UC Ltd. | 中国台湾 | 1 | $413 | 其他眼镜、安全帽 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 非医用橡胶手套 | PORTWEST UC | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-08 | 非医用橡胶手套 | PORTWEST UC | 中国 | $653 |
| 2025-05-08 | 非医用橡胶手套 | PORTWEST UC | 中国 | $2.7K |
| 2024-06-12 | 金属包头皮鞋 | PORTWEST UC | 中国 | $967 |
| 2024-06-12 | 金属包头皮鞋 | PORTWEST UC | 中国 | $18 |
| 2024-06-12 | 金属包头皮鞋 | PORTWEST UC | 中国 | $3.9K |
| 2024-06-12 | 金属包头皮鞋 | PORTWEST UC | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-12 | 金属包头皮鞋 | PORTWEST UC | 中国 | $72 |
| 2024-06-12 | 金属包头皮鞋 | PORTWEST UC | 中国 | $3.8K |
| 2024-06-12 | 金属包头皮鞋 | PORTWEST UC | 中国 | $18 |