An Hoa Import Export Trading Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu An Hòa
4
进口笔数
1
出口笔数
$134.9K
进口金额
$2.4K
出口金额
2025-05-30
最近进口
2024-08-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313076783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA2Q67N |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | 121 Hương Lộ 2, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN HÒA |
| 企业英文名称 | AN HOA IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121 Hương Lộ 2, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838123359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 430亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $90.1K |
| 马来西亚 | 1 | $44.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jinjiu Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.5K | 8477机器零件、电力控制板 |
| Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $44.8K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Hebei Taida Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Dongyang Huaying Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 聚氨酯泡沫塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POLY SOLVES LLC | 美国 | 1 | $2.4K | 聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 其他自动控制仪 | DONGGUAN JINJIU AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2024-09-21 | 低密度聚乙烯 | Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | $44.8K |
| 2024-07-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGYANG HUAYING PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-05-10 | 聚丙烯塑料 | HEBEI TAIDA PACKING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2024-05-10 | 聚丙烯塑料 | HEBEI TAIDA PACKING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2024-05-10 | 聚丙烯塑料 | HEBEI TAIDA PACKING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2024-05-10 | 聚丙烯塑料 | HEBEI TAIDA PACKING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-10 | 聚丙烯塑料 | HEBEI TAIDA PACKING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-10 | 聚丙烯塑料 | HEBEI TAIDA PACKING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-10 | 聚丙烯塑料 | HEBEI TAIDA PACKING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 聚乙烯袋 | POLY SOLVES LLC | 美国 | $2.4K |