VAN LUC SERVICE & TRADING INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DRAGON BAC GIANG
2
进口笔数
16
出口笔数
$24.6K
进口金额
$37.6K
出口金额
2023-09-22
最近进口
2025-11-26
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400865932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WV3189 |
| 成立日期 | 2019-06-17 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Ích, Xã Hương Mai, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DRAGON BAC GIANG |
| 企业英文名称 | DRAGON BAC GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Ích, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0888124500 |
| 邮箱 | Luc.323687@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $24.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $37.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FEASHENGTECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | 2 | $24.6K | 其他铝制品、非注塑模具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | 12 | $20.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $14.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 3 | $2.7K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 非注塑模具 | FEASHENGTECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-09-22 | 非注塑模具 | FEASHENGTECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-09-22 | 非注塑模具 | FEASHENGTECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-09-22 | 非注塑模具 | FEASHENGTECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-09-22 | 非注塑模具 | FEASHENGTECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-09-22 | 其他铝制品 | FEASHENGTECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $181 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 铝制结构体 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-26 | 铝制结构体 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-07 | 其他玻璃纤维 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $3.2K |
| 2025-10-07 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $96 |
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $532 |
| 2025-01-10 | 非窗式空调机 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2024-10-30 | 非窗式空调机 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2024-09-16 | 塑料建材 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2024-09-16 | 塑料建材 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $753 |
| 2024-09-16 | 钢铁门窗 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $432 |