Khai Minh Vietnam Fire Protection & Fire Fighting Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị PHòNG CHáY CHữA CHáY KHảI MINH VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$17.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316044243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NQPKDX |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | Lầu 10 Cao Ốc An Cư, số 8A Thái Thuận, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY KHẢI MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KHAI MINH VIET NAM FIRE PROTECTION FIRE FIGHTING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 10 Cao Ốc An Cư, số 8A Thái Thuận, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $17.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 喷雾机零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $588 |
| 2024-08-29 | 电气信号装置 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-29 | 电气信号装置 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $322 |
| 2024-08-29 | 电气信号装置 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $644 |
| 2024-08-29 | 其他塑料制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $616 |
| 2024-08-29 | 电气信号装置 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-08-29 | 其他塑料制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2024-08-29 | 电气信号装置 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2024-08-29 | 其他电气开关 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2024-08-29 | 电气信号装置 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $524 |