Village Coffee Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 茶提取物及制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BảN Cà PHê
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$1.25M
出口金额
—
最近进口
2025-05-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108402096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7J37X5 |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | Số 37 ngõ 114 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢN CÀ PHÊ |
| 企业英文名称 | VILLAGE COFFEE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT26, C37 KĐT Bắc Hà, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0126 - Trồng cây cà phê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84904122636 |
| 邮箱 | hungtqhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 26 | $975.5K |
| 越南 | 5 | $185.0K |
| 菲律宾 | 5 | $84.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVA Trading LLC | 俄罗斯 | 19 | $579.7K | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| AVA Trading | 俄罗斯 | 7 | $395.8K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| AVA Trading LLC | 越南 | 1 | $117.0K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| CEED MARKETING CORPORATION | 菲律宾 | 5 | $84.7K | 2升以下静止葡萄酒、高糖度葡萄汁 |
| CeED Marketing Corporation | 越南 | 4 | $68.0K | 茶提取物及制品、木薯食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 茶提取物及制品 | AVA TRADING LLC | 越南 | $17.9K |
| 2025-05-14 | 茶提取物及制品 | AVA TRADING LLC | 越南 | $50.0K |
| 2025-05-14 | 茶提取物及制品 | AVA TRADING LLC | 越南 | $49.1K |
| 2025-05-07 | 茶提取物及制品 | AVA TRADING LLC | 俄罗斯 | $18.5K |
| 2025-05-07 | 茶提取物及制品 | AVA TRADING LLC | 俄罗斯 | $18.5K |
| 2025-04-29 | 茶提取物及制品 | AVA TRADING LLC | 俄罗斯 | $18.5K |
| 2025-04-28 | 茶提取物及制品 | AVA TRADING LLC | 俄罗斯 | $18.4K |
| 2025-04-26 | 茶提取物及制品 | AVA TRADING LLC | 俄罗斯 | $18.5K |
| 2025-04-22 | 茶提取物及制品 | AVA TRADING LLC | 俄罗斯 | $18.5K |
| 2025-04-18 | 茶提取物及制品 | AVA TRADING LLC | 俄罗斯 | $18.5K |