Loc Tu Tam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LộC Từ TâM
10
进口笔数
0
出口笔数
$162.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317021986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AF02NU |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | 121A Tân Lập 2, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỘC TỪ TÂM |
| 企业英文名称 | LOC TU TAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121A Tân Lập 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84935278173 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $162.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 10 | $162.0K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-03 | 纤维纸板手提包 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2023-02-03 | 塑料容器 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2023-02-03 | 带套铅笔蜡笔 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $660 |
| 2023-02-03 | 男式纺织套装 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2023-02-03 | 塑料配件 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2023-02-03 | 麦克风及支架 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $380 |
| 2023-02-03 | 药芯焊丝 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $800 |
| 2023-02-03 | 其他电路开关装置 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $210 |
| 2023-02-02 | 其他钢铁制品 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $660 |
| 2023-02-02 | 女式纺织服装 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $960 |