FBT Vietnam Development Technology & Precision Mechanics Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC FBT

8
进口笔数
94
出口笔数
$3.1K
进口金额
$371.1K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $550 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-10进口 $51 · 1 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-05进口 $410 · 2 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2025-07进口 $558 · 2 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-12进口 $964 · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $550 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-10进口 $51 · 1 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-05进口 $410 · 2 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2025-07进口 $558 · 2 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-12进口 $964 · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108713528
企查查编码QVN55TPDPM
成立日期2019-04-23
联系地址Xóm 8, Thôn Kim Hoàng, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC FBT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 01, Cụm Công nghiệp Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84989684338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
761699其他铝制品
940320非办公金属家具
871680其他车辆
400821硫化橡胶板片
730640不锈钢焊管
731815钢铁螺钉螺栓
4411135-9mm中密纤维板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$371.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IPT Vietnam Co., Ltd.越南8$3.1K可互换冲压工具、无缝钢管

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南44$208.7K其他钢铁制品、偏振光学元件
Kortek Vina Co., Ltd.越南25$103.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南3$40.0K其他塑料制品、电动机及零件
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南19$18.2K其他塑料制品、其他铝制品
Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd.越南2$639非螺纹钢销、热轧合金钢
S-MAC HT VINA Co., Ltd.越南1$135印刷电路、LED发光二极管

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16其他钢铁制品IPT VIETNAM CO LTD越南$103
2025-12-16其他钢铁制品IPT VIETNAM CO LTD越南$90
2025-12-16其他钢铁制品IPT VIETNAM CO LTD越南$18
2025-12-16其他钢铁制品IPT VIETNAM CO LTD越南$132
2025-12-16其他钢铁制品IPT VIETNAM CO LTD越南$139
2025-12-15其他钢铁制品IPT VIETNAM CO LTD越南$139
2025-12-15其他钢铁制品IPT VIETNAM CO LTD越南$18
2025-12-15其他钢铁制品IPT VIETNAM CO LTD越南$132
2025-12-15其他钢铁制品IPT VIETNAM CO LTD越南$90
2025-12-15其他钢铁制品IPT VIETNAM CO LTD越南$103

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$804
2026-04-28其他钢铁制品Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$551
2026-04-28其他钢铁制品Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$746
2026-04-28其他钢铁制品Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-28其他钢铁制品Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$276
2026-04-28贱金属配件Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2026-04-28其他钢铁制品Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$746
2026-04-27其他塑料制品Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$689
2026-04-27非办公金属家具Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-27非办公金属家具Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$413

相关企业 · 同类产品

FBT Vietnam Development Technology & Precision Mechanics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →