FBT Vietnam Development Technology & Precision Mechanics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC FBT
8
进口笔数
94
出口笔数
$3.1K
进口金额
$371.1K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108713528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55TPDPM |
| 成立日期 | 2019-04-23 |
| 联系地址 | Xóm 8, Thôn Kim Hoàng, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC FBT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 01, Cụm Công nghiệp Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84989684338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $371.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IPT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.1K | 可互换冲压工具、无缝钢管 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $208.7K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $103.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $40.0K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $18.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $639 | 非螺纹钢销、热轧合金钢 |
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $135 | 印刷电路、LED发光二极管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $804 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $551 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $746 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $746 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $689 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $413 |